Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MKD sang AUD

1 Denar Macedonia bằng bao nhiêu Đô la Australia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MKD = 0,02585 AUD1 AUD = 38,685 MKDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,02585
Cao nhất
0,02654
Trung bình
0,0262
Thay đổi
−1,99%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,02585−0,00011 · −0,41%
23 thg 10, 20260,02596−0,00002 · −0,07%
22 thg 10, 20260,02598+0,00002 · +0,06%
21 thg 10, 20260,02596−0,00002 · −0,07%
20 thg 10, 20260,02598−0,00013 · −0,50%
19 thg 10, 20260,02611−0,00019 · −0,72%
18 thg 10, 20260,0263+0,00002 · +0,06%
17 thg 10, 20260,02628+0,00010 · +0,36%
16 thg 10, 20260,02619+0,00004 · +0,15%
15 thg 10, 20260,02615+0,00014 · +0,53%
14 thg 10, 20260,02601−0,00013 · −0,49%
13 thg 10, 20260,02614+0,00004 · +0,16%
12 thg 10, 20260,0261+0,00004 · +0,17%
11 thg 10, 20260,02605−0,00001 · −0,04%
10 thg 10, 20260,02607−0,00002 · −0,09%
9 thg 10, 20260,02609−0,00006 · −0,22%
8 thg 10, 20260,02615−0,00007 · −0,25%
7 thg 10, 20260,02621+0,00006 · +0,22%
6 thg 10, 20260,02616−0,00016 · −0,63%
5 thg 10, 20260,02632−0,00001 · −0,03%
4 thg 10, 20260,026330,00000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,02633+0,00002 · +0,08%
2 thg 10, 20260,02631−0,00023 · −0,88%
1 thg 10, 20260,02654+0,00013 · +0,50%
30 thg 9, 20260,02641+0,00010 · +0,39%
29 thg 9, 20260,026310,00000 · 0,00%
28 thg 9, 20260,02631−0,00004 · −0,17%
27 thg 9, 20260,02636+0,00001 · +0,03%
26 thg 9, 20260,02635−0,00006 · −0,22%
25 thg 9, 20260,0264+0,00003 · +0,11%

Số tiền phổ biến

  • 100 MKD2,59 AUD
  • 500 MKD12,93 AUD
  • 1.000 MKD25,85 AUD
  • 2.500 MKD64,63 AUD
  • 5.000 MKD129,25 AUD
  • 10.000 MKD258,5 AUD
  • 50.000 MKD1.292,5 AUD
  • 100.000 MKD2.585,01 AUD
  • 1 AUD38,68 MKD
  • 5 AUD193,42 MKD
  • 10 AUD386,85 MKD
  • 50 AUD1.934,23 MKD
  • 100 AUD3.868,46 MKD
  • 500 AUD19.342,31 MKD
  • 1.000 AUD38.684,63 MKD
  • 5.000 AUD193.423,14 MKD
  • 10.000 AUD386.846,28 MKD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MKD sang AUD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MKD = 0,02585 AUD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AUD = 38,685 MKD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MKD sang AUD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,99%: thấp nhất 0,02585, cao nhất 0,02654, trung bình 0,0262 AUD cho 1 MKD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.