Tỷ giá AUD sang MKD
1 Đô la Australia bằng bao nhiêu Denar Macedonia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AUD = 38,685 MKD1 MKD = 0,02585 AUDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 37,675
- Cao nhất
- 38,685
- Trung bình
- 38,175
- Thay đổi
- +2,03%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 38,685 | +0,160 · +0,42% |
| 23 thg 10, 2026 | 38,524 | +0,026 · +0,07% |
| 22 thg 10, 2026 | 38,498 | −0,022 · −0,06% |
| 21 thg 10, 2026 | 38,52 | +0,028 · +0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 38,492 | +0,194 · +0,51% |
| 19 thg 10, 2026 | 38,298 | +0,276 · +0,73% |
| 18 thg 10, 2026 | 38,022 | −0,023 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 38,045 | −0,139 · −0,36% |
| 16 thg 10, 2026 | 38,183 | −0,056 · −0,15% |
| 15 thg 10, 2026 | 38,239 | −0,202 · −0,52% |
| 14 thg 10, 2026 | 38,441 | +0,187 · +0,49% |
| 13 thg 10, 2026 | 38,254 | −0,063 · −0,16% |
| 12 thg 10, 2026 | 38,316 | −0,065 · −0,17% |
| 11 thg 10, 2026 | 38,381 | +0,017 · +0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 38,365 | +0,035 · +0,09% |
| 9 thg 10, 2026 | 38,329 | +0,084 · +0,22% |
| 8 thg 10, 2026 | 38,245 | +0,097 · +0,25% |
| 7 thg 10, 2026 | 38,149 | −0,083 · −0,22% |
| 6 thg 10, 2026 | 38,232 | +0,239 · +0,63% |
| 5 thg 10, 2026 | 37,992 | +0,010 · +0,03% |
| 4 thg 10, 2026 | 37,982 | +0,001 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 37,981 | −0,030 · −0,08% |
| 2 thg 10, 2026 | 38,011 | +0,336 · +0,89% |
| 1 thg 10, 2026 | 37,675 | −0,187 · −0,49% |
| 30 thg 9, 2026 | 37,862 | −0,147 · −0,39% |
| 29 thg 9, 2026 | 38,009 | +0,002 · +0,01% |
| 28 thg 9, 2026 | 38,007 | +0,063 · +0,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 37,943 | −0,013 · −0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 37,956 | +0,083 · +0,22% |
| 25 thg 9, 2026 | 37,873 | −0,040 · −0,11% |
Số tiền phổ biến
- 1 AUD38,68 MKD
- 5 AUD193,42 MKD
- 10 AUD386,85 MKD
- 50 AUD1.934,23 MKD
- 100 AUD3.868,46 MKD
- 500 AUD19.342,31 MKD
- 1.000 AUD38.684,63 MKD
- 5.000 AUD193.423,14 MKD
- 10.000 AUD386.846,28 MKD
- 100 MKD2,59 AUD
- 500 MKD12,93 AUD
- 1.000 MKD25,85 AUD
- 2.500 MKD64,63 AUD
- 5.000 MKD129,25 AUD
- 10.000 MKD258,5 AUD
- 50.000 MKD1.292,5 AUD
- 100.000 MKD2.585,01 AUD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AUD sang MKD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AUD = 38,685 MKD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MKD = 0,02585 AUD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AUD sang MKD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,03%: thấp nhất 37,675, cao nhất 38,685, trung bình 38,175 MKD cho 1 AUD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.