Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MGA sang PLN

1 Ariary Madagascar bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MGA = 0,0008602 PLN1 PLN = 1.162,48 MGACập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0008535
Cao nhất
0,000882
Trung bình
0,0008693
Thay đổi
−2,14%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0008602−0,0000096 · −1,10%
24 thg 10, 20260,0008698+0,0000086 · +1,00%
23 thg 10, 20260,0008612+0,0000034 · +0,40%
22 thg 10, 20260,0008578+0,0000043 · +0,51%
21 thg 10, 20260,0008535−0,0000017 · −0,20%
20 thg 10, 20260,0008552−0,0000075 · −0,87%
19 thg 10, 20260,0008627+0,0000085 · +1,00%
18 thg 10, 20260,0008541−0,0000103 · −1,19%
17 thg 10, 20260,0008644+0,0000015 · +0,17%
16 thg 10, 20260,0008629+0,0000011 · +0,13%
15 thg 10, 20260,0008618+0,0000049 · +0,57%
14 thg 10, 20260,0008569−0,0000117 · −1,34%
13 thg 10, 20260,0008686−0,0000093 · −1,06%
12 thg 10, 20260,0008779+0,0000084 · +0,97%
11 thg 10, 20260,0008695−0,0000093 · −1,06%
10 thg 10, 20260,0008788+0,0000122 · +1,40%
9 thg 10, 20260,0008666−0,0000108 · −1,23%
8 thg 10, 20260,0008774−0,0000032 · −0,36%
7 thg 10, 20260,0008805−0,0000015 · −0,17%
6 thg 10, 20260,000882+0,0000016 · +0,18%
5 thg 10, 20260,0008804+0,0000053 · +0,60%
4 thg 10, 20260,0008752−0,0000046 · −0,52%
3 thg 10, 20260,0008797+0,0000015 · +0,17%
2 thg 10, 20260,0008783+0,0000022 · +0,25%
1 thg 10, 20260,0008761+0,0000015 · +0,17%
30 thg 9, 20260,0008746−0,0000024 · −0,28%
29 thg 9, 20260,000877+0,0000101 · +1,16%
28 thg 9, 20260,0008669−0,0000017 · −0,20%
27 thg 9, 20260,0008687−0,0000021 · −0,24%
26 thg 9, 20260,0008708−0,0000083 · −0,94%

Số tiền phổ biến

  • 10.000 MGA8,6 PLN
  • 50.000 MGA43,01 PLN
  • 100.000 MGA86,02 PLN
  • 250.000 MGA215,06 PLN
  • 500.000 MGA430,11 PLN
  • 1.000.000 MGA860,23 PLN
  • 5.000.000 MGA4.301,14 PLN
  • 10.000.000 MGA8.602,29 PLN
  • 1 PLN1.162,48 MGA
  • 5 PLN5.812,41 MGA
  • 10 PLN11.624,81 MGA
  • 50 PLN58.124,07 MGA
  • 100 PLN116.248,14 MGA
  • 500 PLN581.240,68 MGA
  • 1.000 PLN1.162.481,37 MGA
  • 5.000 PLN5.812.406,83 MGA
  • 10.000 PLN11.624.813,66 MGA

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MGA sang PLN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MGA = 0,0008602 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 1.162,48 MGA. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MGA sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,14%: thấp nhất 0,0008535, cao nhất 0,000882, trung bình 0,0008693 PLN cho 1 MGA.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.