Tỷ giá MGA sang KRW
1 Ariary Madagascar bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MGA = 0,28981 KRW1 KRW = 3,451 MGACập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,28981
- Cao nhất
- 0,31054
- Trung bình
- 0,29989
- Thay đổi
- −6,68%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,28981 | −0,00312 · −1,06% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,29292 | +0,00080 · +0,27% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,29212 | −0,00067 · −0,23% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,2928 | +0,00200 · +0,69% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,2908 | −0,00089 · −0,30% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,29169 | −0,00347 · −1,17% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,29516 | +0,00198 · +0,67% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,29318 | −0,00358 · −1,21% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,29676 | −0,00129 · −0,43% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,29805 | −0,00047 · −0,16% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,29852 | +0,00443 · +1,51% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,29408 | −0,00358 · −1,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,29766 | −0,00168 · −0,56% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,29934 | +0,00180 · +0,61% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,29754 | −0,00331 · −1,10% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,30085 | +0,00229 · +0,77% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,29856 | −0,00174 · −0,58% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,3003 | −0,00230 · −0,76% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,3026 | −0,00055 · −0,18% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,30315 | +0,00097 · +0,32% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,30217 | +0,00044 · +0,14% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,30174 | −0,00170 · −0,56% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,30344 | −0,00295 · −0,96% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,30638 | −0,00210 · −0,68% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,30849 | +0,00106 · +0,35% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,30742 | −0,00202 · −0,65% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,30945 | +0,00284 · +0,93% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,30661 | −0,00036 · −0,12% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,30697 | −0,00042 · −0,14% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,30738 | −0,00315 · −1,02% |
Số tiền phổ biến
- 10 MGA2,9 KRW
- 50 MGA14,49 KRW
- 100 MGA28,98 KRW
- 250 MGA72,45 KRW
- 500 MGA144,9 KRW
- 1.000 MGA289,81 KRW
- 5.000 MGA1.449,03 KRW
- 10.000 MGA2.898,07 KRW
- 100 KRW345,06 MGA
- 500 KRW1.725,29 MGA
- 1.000 KRW3.450,57 MGA
- 5.000 KRW17.252,87 MGA
- 10.000 KRW34.505,74 MGA
- 50.000 KRW172.528,72 MGA
- 100.000 KRW345.057,43 MGA
- 500.000 KRW1.725.287,17 MGA
- 1.000.000 KRW3.450.574,33 MGA
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MGA sang KRW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MGA = 0,28981 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 3,451 MGA. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MGA sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,68%: thấp nhất 0,28981, cao nhất 0,31054, trung bình 0,29989 KRW cho 1 MGA.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.