Tỷ giá MGA sang BYN
1 Ariary Madagascar bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MGA = 0,0006422 BYN1 BYN = 1.557,14 MGACập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0006422
- Cao nhất
- 0,0006944
- Trung bình
- 0,0006739
- Thay đổi
- −7,52%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0006422 | −0,0000071 · −1,10% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0006493 | −0,0000026 · −0,40% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0006519 | −0,0000060 · −0,91% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0006579 | +0,0000046 · +0,70% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0006533 | −0,0000026 · −0,40% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,000656 | −0,0000133 · −1,99% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0006693 | +0,0000069 · +1,04% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0006624 | −0,0000070 · −1,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0006695 | +0,0000008 · +0,11% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0006687 | 0,0000000 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0006687 | +0,0000078 · +1,19% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0006609 | −0,0000076 · −1,14% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0006685 | −0,0000132 · −1,94% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0006817 | +0,0000064 · +0,94% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0006754 | −0,0000077 · −1,12% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,000683 | +0,0000041 · +0,60% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0006789 | −0,0000092 · −1,33% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0006881 | −0,0000061 · −0,88% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0006942 | +0,0000053 · +0,77% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0006889 | +0,0000144 · +2,14% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0006744 | −0,0000007 · −0,11% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0006752 | −0,0000056 · −0,82% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0006808 | −0,0000031 · −0,45% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0006839 | −0,0000017 · −0,25% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0006856 | +0,0000003 · +0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0006853 | −0,0000049 · −0,70% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0006902 | +0,0000074 · +1,08% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0006828 | −0,0000018 · −0,27% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0006846 | −0,0000002 · −0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0006848 | −0,0000096 · −1,38% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 MGA6,42 BYN
- 50.000 MGA32,11 BYN
- 100.000 MGA64,22 BYN
- 250.000 MGA160,55 BYN
- 500.000 MGA321,1 BYN
- 1.000.000 MGA642,2 BYN
- 5.000.000 MGA3.211,01 BYN
- 10.000.000 MGA6.422,01 BYN
- 1 BYN1.557,14 MGA
- 5 BYN7.785,72 MGA
- 10 BYN15.571,44 MGA
- 50 BYN77.857,21 MGA
- 100 BYN155.714,43 MGA
- 500 BYN778.572,13 MGA
- 1.000 BYN1.557.144,27 MGA
- 5.000 BYN7.785.721,33 MGA
- 10.000 BYN15.571.442,67 MGA
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MGA sang BYN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MGA = 0,0006422 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 1.557,14 MGA. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MGA sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −7,52%: thấp nhất 0,0006422, cao nhất 0,0006944, trung bình 0,0006739 BYN cho 1 MGA.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.