Tỷ giá MGA sang AMD
1 Ariary Madagascar bằng bao nhiêu Dram Armenia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MGA = 0,0799 AMD1 AMD = 12,516 MGACập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,07925
- Cao nhất
- 0,08284
- Trung bình
- 0,0811
- Thay đổi
- −3,22%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0799 | +0,00026 · +0,33% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,07963 | −0,00029 · −0,37% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,07993 | +0,00068 · +0,86% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,07925 | −0,00030 · −0,37% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,07954 | −0,00080 · −0,99% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,08034 | +0,00074 · +0,93% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0796 | −0,00096 · −1,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,08057 | +0,00038 · +0,47% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,08019 | +0,00021 · +0,26% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,07998 | +0,00045 · +0,57% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,07953 | −0,00061 · −0,76% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,08013 | −0,00109 · −1,34% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,08122 | +0,00078 · +0,97% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,08044 | −0,00090 · −1,10% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,08134 | +0,00082 · +1,01% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,08052 | −0,00045 · −0,55% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,08097 | −0,00084 · −1,02% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,08181 | +0,00011 · +0,14% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,08169 | +0,00040 · +0,50% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,08129 | −0,00014 · −0,17% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,08143 | −0,00047 · −0,58% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0819 | −0,00054 · −0,65% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,08244 | −0,00032 · −0,39% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,08276 | +0,00029 · +0,35% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,08247 | −0,00036 · −0,44% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,08284 | +0,00057 · +0,69% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,08227 | −0,00009 · −0,11% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,08236 | −0,00012 · −0,14% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,08248 | −0,00037 · −0,44% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,08284 | +0,00029 · +0,35% |
Số tiền phổ biến
- 100 MGA7,99 AMD
- 500 MGA39,95 AMD
- 1.000 MGA79,9 AMD
- 2.500 MGA199,75 AMD
- 5.000 MGA399,49 AMD
- 10.000 MGA798,99 AMD
- 50.000 MGA3.994,93 AMD
- 100.000 MGA7.989,85 AMD
- 100 AMD1.251,59 MGA
- 500 AMD6.257,94 MGA
- 1.000 AMD12.515,88 MGA
- 5.000 AMD62.579,39 MGA
- 10.000 AMD125.158,77 MGA
- 50.000 AMD625.793,87 MGA
- 100.000 AMD1.251.587,73 MGA
- 500.000 AMD6.257.938,66 MGA
- 1.000.000 AMD12.515.877,33 MGA
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MGA sang AMD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MGA = 0,0799 AMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AMD = 12,516 MGA. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MGA sang AMD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,22%: thấp nhất 0,07925, cao nhất 0,08284, trung bình 0,0811 AMD cho 1 MGA.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.