Tỷ giá LRD sang KGS
1 Đô la Liberia bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 LRD = 0,51324 KGS1 KGS = 1,948 LRDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,5076
- Cao nhất
- 0,51393
- Trung bình
- 0,51111
- Thay đổi
- +0,93%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,51324 | −0,00011 · −0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,51335 | +0,00011 · +0,02% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,51323 | +0,00036 · +0,07% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,51288 | −0,00106 · −0,21% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,51393 | +0,00059 · +0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,51335 | +0,00108 · +0,21% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,51226 | −0,00017 · −0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,51243 | −0,00054 · −0,10% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,51297 | +0,00211 · +0,41% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,51086 | −0,00078 · −0,15% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,51164 | −0,00041 · −0,08% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,51205 | +0,00011 · +0,02% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,51194 | +0,00047 · +0,09% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,51146 | +0,00009 · +0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,51138 | −0,00023 · −0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,51161 | +0,00131 · +0,26% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,51029 | −0,00150 · −0,29% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,51179 | +0,00007 · +0,01% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,51172 | −0,00078 · −0,15% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,51251 | +0,00323 · +0,63% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,50928 | −0,00088 · −0,17% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,51016 | −0,00028 · −0,05% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,51043 | +0,00244 · +0,48% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,50799 | −0,00228 · −0,45% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,51027 | +0,00002 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,51025 | +0,00204 · +0,40% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,50821 | +0,00005 · +0,01% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,50816 | +0,00056 · +0,11% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,5076 | −0,00121 · −0,24% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,50881 | +0,00030 · +0,06% |
Số tiền phổ biến
- 10 LRD5,13 KGS
- 50 LRD25,66 KGS
- 100 LRD51,32 KGS
- 250 LRD128,31 KGS
- 500 LRD256,62 KGS
- 1.000 LRD513,24 KGS
- 5.000 LRD2.566,18 KGS
- 10.000 LRD5.132,36 KGS
- 10 KGS19,48 LRD
- 50 KGS97,42 LRD
- 100 KGS194,84 LRD
- 500 KGS974,21 LRD
- 1.000 KGS1.948,42 LRD
- 5.000 KGS9.742,11 LRD
- 10.000 KGS19.484,22 LRD
- 50.000 KGS97.421,1 LRD
- 100.000 KGS194.842,21 LRD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá LRD sang KGS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 LRD = 0,51324 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 1,948 LRD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá LRD sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,93%: thấp nhất 0,5076, cao nhất 0,51393, trung bình 0,51111 KGS cho 1 LRD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.