Tỷ giá KGS sang LRD
1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Đô la Liberia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KGS = 1,946 LRD1 LRD = 0,51386 KGSCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1,946
- Cao nhất
- 1,97
- Trung bình
- 1,956
- Thay đổi
- −0,98%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 1,946 | −0,002 · −0,12% |
| 25 thg 10, 2026 | 1,948 | 0,000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 1,948 | 0,000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 1,948 | −0,001 · −0,07% |
| 22 thg 10, 2026 | 1,95 | +0,004 · +0,21% |
| 21 thg 10, 2026 | 1,946 | −0,002 · −0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 1,948 | −0,004 · −0,21% |
| 19 thg 10, 2026 | 1,952 | +0,001 · +0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 1,951 | +0,002 · +0,10% |
| 17 thg 10, 2026 | 1,949 | −0,008 · −0,41% |
| 16 thg 10, 2026 | 1,957 | +0,003 · +0,15% |
| 15 thg 10, 2026 | 1,954 | +0,002 · +0,08% |
| 14 thg 10, 2026 | 1,953 | 0,000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 1,953 | −0,002 · −0,09% |
| 12 thg 10, 2026 | 1,955 | 0,000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 1,956 | +0,001 · +0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 1,955 | −0,005 · −0,26% |
| 9 thg 10, 2026 | 1,96 | +0,006 · +0,29% |
| 8 thg 10, 2026 | 1,954 | 0,000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 1,954 | +0,003 · +0,15% |
| 6 thg 10, 2026 | 1,951 | −0,012 · −0,63% |
| 5 thg 10, 2026 | 1,964 | +0,003 · +0,17% |
| 4 thg 10, 2026 | 1,96 | +0,001 · +0,05% |
| 3 thg 10, 2026 | 1,959 | −0,009 · −0,48% |
| 2 thg 10, 2026 | 1,969 | +0,009 · +0,45% |
| 1 thg 10, 2026 | 1,96 | 0,000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 1,96 | −0,008 · −0,40% |
| 29 thg 9, 2026 | 1,968 | 0,000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 1,968 | −0,002 · −0,11% |
| 27 thg 9, 2026 | 1,97 | +0,005 · +0,24% |
Số tiền phổ biến
- 10 KGS19,46 LRD
- 50 KGS97,3 LRD
- 100 KGS194,61 LRD
- 500 KGS973,03 LRD
- 1.000 KGS1.946,05 LRD
- 5.000 KGS9.730,26 LRD
- 10.000 KGS19.460,51 LRD
- 50.000 KGS97.302,56 LRD
- 100.000 KGS194.605,12 LRD
- 10 LRD5,14 KGS
- 50 LRD25,69 KGS
- 100 LRD51,39 KGS
- 250 LRD128,47 KGS
- 500 LRD256,93 KGS
- 1.000 LRD513,86 KGS
- 5.000 LRD2.569,31 KGS
- 10.000 LRD5.138,61 KGS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KGS sang LRD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KGS = 1,946 LRD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LRD = 0,51386 KGS. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KGS sang LRD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,98%: thấp nhất 1,946, cao nhất 1,97, trung bình 1,956 LRD cho 1 KGS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.