Tỷ giá LRD sang INR
1 Đô la Liberia bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 LRD = 0,55715 INR1 INR = 1,795 LRDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,5532
- Cao nhất
- 0,56621
- Trung bình
- 0,55892
- Thay đổi
- −0,11%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,55715 | −0,00015 · −0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,5573 | +0,00109 · +0,20% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,55621 | +0,00270 · +0,49% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,55352 | −0,00226 · −0,41% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,55577 | −0,00043 · −0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,5562 | +0,00085 · +0,15% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,55535 | −0,00145 · −0,26% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,5568 | −0,00024 · −0,04% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,55704 | +0,00385 · +0,70% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,5532 | −0,00231 · −0,42% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,5555 | −0,00032 · −0,06% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,55582 | −0,00151 · −0,27% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,55733 | −0,00257 · −0,46% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,5599 | −0,00557 · −0,99% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,56548 | +0,00048 · +0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,565 | +0,00154 · +0,27% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,56345 | −0,00275 · −0,49% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,56621 | +0,00137 · +0,24% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,56484 | −0,00017 · −0,03% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,56501 | +0,00339 · +0,60% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,56162 | +0,00059 · +0,10% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,56103 | −0,00036 · −0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,56139 | +0,00211 · +0,38% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,55928 | −0,00071 · −0,13% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,55999 | +0,00009 · +0,02% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,5599 | +0,00155 · +0,28% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,55835 | +0,00089 · +0,16% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,55746 | +0,00165 · +0,30% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,55581 | −0,00102 · −0,18% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,55683 | −0,00095 · −0,17% |
Số tiền phổ biến
- 10 LRD5,57 INR
- 50 LRD27,86 INR
- 100 LRD55,72 INR
- 250 LRD139,29 INR
- 500 LRD278,58 INR
- 1.000 LRD557,15 INR
- 5.000 LRD2.785,76 INR
- 10.000 LRD5.571,51 INR
- 10 INR17,95 LRD
- 50 INR89,74 LRD
- 100 INR179,48 LRD
- 500 INR897,42 LRD
- 1.000 INR1.794,84 LRD
- 5.000 INR8.974,22 LRD
- 10.000 INR17.948,45 LRD
- 50.000 INR89.742,23 LRD
- 100.000 INR179.484,45 LRD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá LRD sang INR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 LRD = 0,55715 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 1,795 LRD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá LRD sang INR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,11%: thấp nhất 0,5532, cao nhất 0,56621, trung bình 0,55892 INR cho 1 LRD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.