Tỷ giá LRD sang BYN
1 Đô la Liberia bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 LRD = 0,01722 BYN1 BYN = 58,072 LRDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01722
- Cao nhất
- 0,01797
- Trung bình
- 0,01763
- Thay đổi
- −2,71%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,01722 | −0,00012 · −0,71% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01734 | −0,00009 · −0,52% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01743 | −0,00006 · −0,35% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01749 | 0,00000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0175 | −0,00019 · −1,09% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01769 | +0,00002 · +0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01767 | +0,00001 · +0,04% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01766 | +0,00006 · +0,34% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0176 | −0,00007 · −0,38% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01767 | +0,00007 · +0,40% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0176 | −0,00008 · −0,47% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01768 | −0,00011 · −0,62% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01779 | 0,00000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01779 | −0,00001 · −0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0178 | 0,00000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0178 | −0,00014 · −0,76% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01793 | −0,00004 · −0,20% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01797 | +0,00009 · +0,51% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01788 | +0,00037 · +2,14% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0175 | −0,00003 · −0,18% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01753 | −0,00005 · −0,30% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01759 | 0,00000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01759 | −0,00002 · −0,11% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01761 | −0,00002 · −0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01763 | +0,00002 · +0,13% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0176 | +0,00003 · +0,17% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01757 | +0,00003 · +0,19% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01754 | −0,00002 · −0,13% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01756 | −0,00014 · −0,78% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0177 |
Số tiền phổ biến
- 100 LRD1,72 BYN
- 500 LRD8,61 BYN
- 1.000 LRD17,22 BYN
- 2.500 LRD43,05 BYN
- 5.000 LRD86,1 BYN
- 10.000 LRD172,2 BYN
- 50.000 LRD861 BYN
- 100.000 LRD1.722,01 BYN
- 1 BYN58,07 LRD
- 5 BYN290,36 LRD
- 10 BYN580,72 LRD
- 50 BYN2.903,59 LRD
- 100 BYN5.807,18 LRD
- 500 BYN29.035,92 LRD
- 1.000 BYN58.071,83 LRD
- 5.000 BYN290.359,16 LRD
- 10.000 BYN580.718,32 LRD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá LRD sang BYN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 LRD = 0,01722 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 58,072 LRD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá LRD sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,71%: thấp nhất 0,01722, cao nhất 0,01797, trung bình 0,01763 BYN cho 1 LRD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.