Tỷ giá BYN sang LRD
1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Đô la Liberia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BYN = 58,075 LRD1 LRD = 0,01722 BYNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 55,651
- Cao nhất
- 58,075
- Trung bình
- 56,767
- Thay đổi
- +2,79%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 58,075 | +0,004 · +0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 58,072 | +0,410 · +0,71% |
| 23 thg 10, 2026 | 57,662 | +0,297 · +0,52% |
| 22 thg 10, 2026 | 57,364 | +0,200 · +0,35% |
| 21 thg 10, 2026 | 57,164 | +0,015 · +0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 57,149 | +0,620 · +1,10% |
| 19 thg 10, 2026 | 56,529 | −0,070 · −0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 56,60 | −0,025 · −0,04% |
| 17 thg 10, 2026 | 56,624 | −0,192 · −0,34% |
| 16 thg 10, 2026 | 56,817 | +0,218 · +0,39% |
| 15 thg 10, 2026 | 56,598 | −0,226 · −0,40% |
| 14 thg 10, 2026 | 56,824 | +0,266 · +0,47% |
| 13 thg 10, 2026 | 56,558 | +0,349 · +0,62% |
| 12 thg 10, 2026 | 56,209 | −0,005 · −0,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 56,214 | +0,034 · +0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 56,18 | −0,010 · −0,02% |
| 9 thg 10, 2026 | 56,19 | +0,429 · +0,77% |
| 8 thg 10, 2026 | 55,76 | +0,110 · +0,20% |
| 7 thg 10, 2026 | 55,651 | −0,287 · −0,51% |
| 6 thg 10, 2026 | 55,937 | −1,198 · −2,10% |
| 5 thg 10, 2026 | 57,136 | +0,103 · +0,18% |
| 4 thg 10, 2026 | 57,033 | +0,170 · +0,30% |
| 3 thg 10, 2026 | 56,863 | +0,006 · +0,01% |
| 2 thg 10, 2026 | 56,858 | +0,060 · +0,11% |
| 1 thg 10, 2026 | 56,797 | +0,062 · +0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 56,735 | −0,074 · −0,13% |
| 29 thg 9, 2026 | 56,809 | −0,097 · −0,17% |
| 28 thg 9, 2026 | 56,906 | −0,110 · −0,19% |
| 27 thg 9, 2026 | 57,016 | +0,072 · +0,13% |
| 26 thg 9, 2026 | 56,944 | +0,444 · +0,79% |
Số tiền phổ biến
- 1 BYN58,08 LRD
- 5 BYN290,38 LRD
- 10 BYN580,75 LRD
- 50 BYN2.903,77 LRD
- 100 BYN5.807,54 LRD
- 500 BYN29.037,72 LRD
- 1.000 BYN58.075,44 LRD
- 5.000 BYN290.377,18 LRD
- 10.000 BYN580.754,37 LRD
- 100 LRD1,72 BYN
- 500 LRD8,61 BYN
- 1.000 LRD17,22 BYN
- 2.500 LRD43,05 BYN
- 5.000 LRD86,09 BYN
- 10.000 LRD172,19 BYN
- 50.000 LRD860,95 BYN
- 100.000 LRD1.721,9 BYN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BYN sang LRD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BYN = 58,075 LRD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LRD = 0,01722 BYN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BYN sang LRD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,79%: thấp nhất 55,651, cao nhất 58,075, trung bình 56,767 LRD cho 1 BYN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.