Tất cả tỷ giá

Tỷ giá LKR sang AMD

1 Rupee Sri Lanka bằng bao nhiêu Dram Armenia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 LKR = 1,088 AMD1 AMD = 0,91915 LKRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,088
Cao nhất
1,103
Trung bình
1,095
Thay đổi
−1,37%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20261,0880,000 · 0,00%
23 thg 10, 20261,088−0,001 · −0,07%
22 thg 10, 20261,088−0,001 · −0,08%
21 thg 10, 20261,089−0,001 · −0,08%
20 thg 10, 20261,09−0,003 · −0,29%
19 thg 10, 20261,093−0,001 · −0,06%
18 thg 10, 20261,0940,000 · 0,00%
17 thg 10, 20261,094+0,003 · +0,24%
16 thg 10, 20261,0910,000 · 0,00%
15 thg 10, 20261,091−0,003 · −0,25%
14 thg 10, 20261,0940,000 · 0,00%
13 thg 10, 20261,094−0,002 · −0,16%
12 thg 10, 20261,096+0,001 · +0,05%
11 thg 10, 20261,0950,000 · 0,00%
10 thg 10, 20261,095+0,001 · +0,08%
9 thg 10, 20261,094+0,004 · +0,34%
8 thg 10, 20261,091−0,004 · −0,37%
7 thg 10, 20261,095−0,002 · −0,19%
6 thg 10, 20261,097+0,001 · +0,06%
5 thg 10, 20261,0960,000 · 0,00%
4 thg 10, 20261,0960,000 · 0,00%
3 thg 10, 20261,096−0,007 · −0,60%
2 thg 10, 20261,103+0,002 · +0,20%
1 thg 10, 20261,101+0,002 · +0,18%
30 thg 9, 20261,0990,000 · 0,00%
29 thg 9, 20261,099−0,004 · −0,37%
28 thg 9, 20261,103+0,001 · +0,13%
27 thg 9, 20261,101−0,001 · −0,06%
26 thg 9, 20261,102+0,002 · +0,15%
25 thg 9, 20261,10−0,003 · −0,25%

Số tiền phổ biến

  • 1 LKR1,09 AMD
  • 5 LKR5,44 AMD
  • 10 LKR10,88 AMD
  • 25 LKR27,2 AMD
  • 50 LKR54,4 AMD
  • 100 LKR108,8 AMD
  • 500 LKR543,98 AMD
  • 1.000 LKR1.087,96 AMD
  • 100 AMD91,92 LKR
  • 500 AMD459,58 LKR
  • 1.000 AMD919,15 LKR
  • 5.000 AMD4.595,76 LKR
  • 10.000 AMD9.191,52 LKR
  • 50.000 AMD45.957,6 LKR
  • 100.000 AMD91.915,2 LKR
  • 500.000 AMD459.576 LKR
  • 1.000.000 AMD919.152,01 LKR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá LKR sang AMD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 LKR = 1,088 AMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AMD = 0,91915 LKR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá LKR sang AMD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,37%: thấp nhất 1,088, cao nhất 1,103, trung bình 1,095 AMD cho 1 LKR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.