Tất cả tỷ giá

Tỷ giá AMD sang LKR

1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Rupee Sri Lanka hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 AMD = 0,91915 LKR1 LKR = 1,088 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,90657
Cao nhất
0,91944
Trung bình
0,91288
Thay đổi
+1,39%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,91915−0,00029 · −0,03%
23 thg 10, 20260,91944+0,00063 · +0,07%
22 thg 10, 20260,91881+0,00073 · +0,08%
21 thg 10, 20260,91808+0,00070 · +0,08%
20 thg 10, 20260,91737+0,00270 · +0,29%
19 thg 10, 20260,91468+0,00059 · +0,06%
18 thg 10, 20260,91409+0,00007 · +0,01%
17 thg 10, 20260,91402−0,00217 · −0,24%
16 thg 10, 20260,91619−0,00015 · −0,02%
15 thg 10, 20260,91634+0,00230 · +0,25%
14 thg 10, 20260,91404+0,00022 · +0,02%
13 thg 10, 20260,91382+0,00142 · +0,16%
12 thg 10, 20260,9124−0,00043 · −0,05%
11 thg 10, 20260,91283−0,00015 · −0,02%
10 thg 10, 20260,91298−0,00073 · −0,08%
9 thg 10, 20260,91372−0,00311 · −0,34%
8 thg 10, 20260,91683+0,00336 · +0,37%
7 thg 10, 20260,91347+0,00177 · +0,19%
6 thg 10, 20260,9117−0,00059 · −0,06%
5 thg 10, 20260,91229−0,00001 · 0,00%
4 thg 10, 20260,9123+0,00025 · +0,03%
3 thg 10, 20260,91206+0,00548 · +0,60%
2 thg 10, 20260,90658−0,00178 · −0,20%
1 thg 10, 20260,90835−0,00165 · −0,18%
30 thg 9, 20260,91−0,00014 · −0,02%
29 thg 9, 20260,91014+0,00336 · +0,37%
28 thg 9, 20260,90678−0,00122 · −0,13%
27 thg 9, 20260,908+0,00054 · +0,06%
26 thg 9, 20260,90746−0,00137 · −0,15%
25 thg 9, 20260,90883+0,00226 · +0,25%

Số tiền phổ biến

  • 100 AMD91,92 LKR
  • 500 AMD459,58 LKR
  • 1.000 AMD919,15 LKR
  • 5.000 AMD4.595,76 LKR
  • 10.000 AMD9.191,52 LKR
  • 50.000 AMD45.957,6 LKR
  • 100.000 AMD91.915,2 LKR
  • 500.000 AMD459.576 LKR
  • 1.000.000 AMD919.152,01 LKR
  • 1 LKR1,09 AMD
  • 5 LKR5,44 AMD
  • 10 LKR10,88 AMD
  • 25 LKR27,2 AMD
  • 50 LKR54,4 AMD
  • 100 LKR108,8 AMD
  • 500 LKR543,98 AMD
  • 1.000 LKR1.087,96 AMD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá AMD sang LKR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 AMD = 0,91915 LKR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LKR = 1,088 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá AMD sang LKR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,39%: thấp nhất 0,90657, cao nhất 0,91944, trung bình 0,91288 LKR cho 1 AMD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.