Tỷ giá LBP sang CNY
1 Bảng Li-băng bằng bao nhiêu Nhân dân tệ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 LBP = 0,0000742 CNY1 CNY = 13.470,93 LBPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000738
- Cao nhất
- 0,000075
- Trung bình
- 0,0000745
- Thay đổi
- −0,63%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000742 | −0,0000001 · −0,11% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000743 | −0,0000001 · −0,08% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000744 | −0,0000002 · −0,31% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000746 | +0,0000001 · +0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000745 | +0,0000002 · +0,28% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000743 | +0,0000002 · +0,29% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000741 | −0,0000002 · −0,31% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000743 | −0,0000002 · −0,23% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000745 | +0,0000001 · +0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000744 | +0,0000002 · +0,28% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000742 | −0,0000001 · −0,09% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000743 | −0,0000004 · −0,54% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000747 | +0,0000002 · +0,25% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000745 | +0,0000008 · +1,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000738 | −0,0000006 · −0,85% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000744 | −0,0000002 · −0,29% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000746 | −0,0000001 · −0,15% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000747 | +0,0000004 · +0,49% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000744 | −0,0000004 · −0,59% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000748 | +0,0000003 · +0,42% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000745 | 0,0000000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000745 | −0,0000002 · −0,31% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000747 | 0,0000000 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000747 | −0,0000002 · −0,28% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000749 | +0,0000001 · +0,13% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000748 | −0,0000002 · −0,24% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000749 | +0,0000001 · +0,10% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000749 | −0,0000002 · −0,21% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,000075 | +0,0000003 · +0,43% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0000747 |
Số tiền phổ biến
- 100.000 LBP7,42 CNY
- 500.000 LBP37,12 CNY
- 1.000.000 LBP74,23 CNY
- 2.500.000 LBP185,58 CNY
- 5.000.000 LBP371,17 CNY
- 10.000.000 LBP742,34 CNY
- 50.000.000 LBP3.711,7 CNY
- 100.000.000 LBP7.423,39 CNY
- 1 CNY13.470,93 LBP
- 5 CNY67.354,63 LBP
- 10 CNY134.709,25 LBP
- 50 CNY673.546,27 LBP
- 100 CNY1.347.092,54 LBP
- 500 CNY6.735.462,68 LBP
- 1.000 CNY13.470.925,37 LBP
- 5.000 CNY67.354.626,84 LBP
- 10.000 CNY134.709.253,67 LBP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá LBP sang CNY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 LBP = 0,0000742 CNY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CNY = 13.470,93 LBP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá LBP sang CNY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,63%: thấp nhất 0,0000738, cao nhất 0,000075, trung bình 0,0000745 CNY cho 1 LBP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.