Tỷ giá LAK sang USD
1 Kip Lào bằng bao nhiêu Đô la Mỹ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 LAK = 0,0000444 USD1 USD = 22.504,37 LAKCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000443
- Cao nhất
- 0,0000448
- Trung bình
- 0,0000445
- Thay đổi
- −0,34%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000444 | +0,0000002 · +0,41% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000443 | −0,0000002 · −0,37% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000444 | −0,0000001 · −0,31% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000446 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000446 | +0,0000003 · +0,64% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000443 | −0,0000004 · −0,89% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000447 | +0,0000003 · +0,71% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000444 | +0,0000001 · +0,15% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000443 | −0,0000002 · −0,55% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000446 | −0,0000002 · −0,50% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000448 | 0,0000000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000448 | +0,0000002 · +0,46% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000446 | −0,0000002 · −0,40% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000447 | +0,0000002 · +0,43% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000445 | +0,0000002 · +0,40% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000444 | −0,0000002 · −0,46% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000446 | 0,0000000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000446 | 0,0000000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000446 | +0,0000002 · +0,45% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000444 | −0,0000003 · −0,60% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000446 | +0,0000003 · +0,64% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000444 | −0,0000002 · −0,36% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000445 | +0,0000001 · +0,21% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000444 | 0,0000000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000445 | −0,0000001 · −0,12% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000445 | −0,0000001 · −0,33% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000447 | −0,0000001 · −0,14% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000447 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000448 | +0,0000001 · +0,31% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0000446 | 0,0000000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 100.000 LAK4,44 USD
- 500.000 LAK22,22 USD
- 1.000.000 LAK44,44 USD
- 2.500.000 LAK111,09 USD
- 5.000.000 LAK222,18 USD
- 10.000.000 LAK444,36 USD
- 50.000.000 LAK2.221,79 USD
- 100.000.000 LAK4.443,58 USD
- 1 USD22.504,37 LAK
- 5 USD112.521,83 LAK
- 10 USD225.043,66 LAK
- 50 USD1.125.218,29 LAK
- 100 USD2.250.436,59 LAK
- 500 USD11.252.182,95 LAK
- 1.000 USD22.504.365,9 LAK
- 5.000 USD112.521.829,49 LAK
- 10.000 USD225.043.658,98 LAK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá LAK sang USD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 LAK = 0,0000444 USD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 USD = 22.504,37 LAK. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá LAK sang USD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,34%: thấp nhất 0,0000443, cao nhất 0,0000448, trung bình 0,0000445 USD cho 1 LAK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.