Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KZT sang VUV

1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Vatu Vanuatu hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KZT = 0,2626 VUV1 VUV = 3,808 KZTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,2626
Cao nhất
0,27263
Trung bình
0,26625
Thay đổi
−1,85%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,2626−0,00005 · −0,02%
24 thg 10, 20260,26266−0,00267 · −1,01%
23 thg 10, 20260,26533−0,00029 · −0,11%
22 thg 10, 20260,26561+0,00137 · +0,52%
21 thg 10, 20260,26424−0,00034 · −0,13%
20 thg 10, 20260,26458+0,00067 · +0,25%
19 thg 10, 20260,26391+0,00053 · +0,20%
18 thg 10, 20260,26338−0,00082 · −0,31%
17 thg 10, 20260,2642−0,00053 · −0,20%
16 thg 10, 20260,264730,00000 · 0,00%
15 thg 10, 20260,26472−0,00063 · −0,24%
14 thg 10, 20260,26535+0,00081 · +0,30%
13 thg 10, 20260,26454−0,00013 · −0,05%
12 thg 10, 20260,26467+0,00092 · +0,35%
11 thg 10, 20260,26375−0,00082 · −0,31%
10 thg 10, 20260,26457−0,00153 · −0,57%
9 thg 10, 20260,2661−0,00250 · −0,93%
8 thg 10, 20260,2686+0,00211 · +0,79%
7 thg 10, 20260,26649+0,00245 · +0,93%
6 thg 10, 20260,26404−0,00450 · −1,67%
5 thg 10, 20260,26854+0,00178 · +0,67%
4 thg 10, 20260,26676−0,00004 · −0,01%
3 thg 10, 20260,2668−0,00506 · −1,86%
2 thg 10, 20260,27186−0,00077 · −0,28%
1 thg 10, 20260,27263+0,00024 · +0,09%
30 thg 9, 20260,27239+0,00266 · +0,99%
29 thg 9, 20260,26973+0,00103 · +0,38%
28 thg 9, 20260,2687+0,00025 · +0,09%
27 thg 9, 20260,26845+0,00091 · +0,34%
26 thg 9, 20260,26755

Số tiền phổ biến

  • 100 KZT26,26 VUV
  • 500 KZT131,3 VUV
  • 1.000 KZT262,6 VUV
  • 5.000 KZT1.313,02 VUV
  • 10.000 KZT2.626,04 VUV
  • 50.000 KZT13.130,21 VUV
  • 100.000 KZT26.260,42 VUV
  • 500.000 KZT131.302,11 VUV
  • 1.000.000 KZT262.604,22 VUV
  • 1 VUV3,81 KZT
  • 5 VUV19,04 KZT
  • 10 VUV38,08 KZT
  • 25 VUV95,2 KZT
  • 50 VUV190,4 KZT
  • 100 VUV380,8 KZT
  • 500 VUV1.904,01 KZT
  • 1.000 VUV3.808,01 KZT

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KZT sang VUV hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KZT = 0,2626 VUV theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VUV = 3,808 KZT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KZT sang VUV thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,85%: thấp nhất 0,2626, cao nhất 0,27263, trung bình 0,26625 VUV cho 1 KZT.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.