Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KZT sang UYU

1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Peso Uruguay hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KZT = 0,08868 UYU1 UYU = 11,277 KZTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,08844
Cao nhất
0,09172
Trung bình
0,08958
Thay đổi
−2,16%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,08868+0,00009 · +0,10%
24 thg 10, 20260,08859−0,00064 · −0,72%
23 thg 10, 20260,08923−0,00042 · −0,46%
22 thg 10, 20260,08965+0,00071 · +0,80%
21 thg 10, 20260,08894−0,00024 · −0,27%
20 thg 10, 20260,08918+0,00034 · +0,39%
19 thg 10, 20260,08883+0,00022 · +0,25%
18 thg 10, 20260,08861−0,00029 · −0,33%
17 thg 10, 20260,0889+0,00006 · +0,06%
16 thg 10, 20260,08884−0,00020 · −0,22%
15 thg 10, 20260,08904−0,00058 · −0,64%
14 thg 10, 20260,08962+0,00017 · +0,19%
13 thg 10, 20260,08945+0,00091 · +1,03%
12 thg 10, 20260,08854−0,00009 · −0,10%
11 thg 10, 20260,08863+0,00019 · +0,22%
10 thg 10, 20260,08844−0,00013 · −0,15%
9 thg 10, 20260,08857−0,00105 · −1,17%
8 thg 10, 20260,08962+0,00013 · +0,15%
7 thg 10, 20260,08948+0,00075 · +0,85%
6 thg 10, 20260,08873−0,00107 · −1,19%
5 thg 10, 20260,0898−0,00013 · −0,14%
4 thg 10, 20260,08993+0,00008 · +0,09%
3 thg 10, 20260,08985−0,00163 · −1,78%
2 thg 10, 20260,09148−0,00025 · −0,27%
1 thg 10, 20260,09172+0,00047 · +0,52%
30 thg 9, 20260,09125+0,00038 · +0,41%
29 thg 9, 20260,09088+0,00041 · +0,45%
28 thg 9, 20260,09047−0,00052 · −0,57%
27 thg 9, 20260,09099+0,00050 · +0,56%
26 thg 9, 20260,09049−0,00015 · −0,17%

Số tiền phổ biến

  • 100 KZT8,87 UYU
  • 500 KZT44,34 UYU
  • 1.000 KZT88,68 UYU
  • 5.000 KZT443,39 UYU
  • 10.000 KZT886,79 UYU
  • 50.000 KZT4.433,93 UYU
  • 100.000 KZT8.867,87 UYU
  • 500.000 KZT44.339,33 UYU
  • 1.000.000 KZT88.678,65 UYU
  • 1 UYU11,28 KZT
  • 5 UYU56,38 KZT
  • 10 UYU112,77 KZT
  • 25 UYU281,92 KZT
  • 50 UYU563,83 KZT
  • 100 UYU1.127,67 KZT
  • 500 UYU5.638,34 KZT
  • 1.000 UYU11.276,67 KZT

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KZT sang UYU hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KZT = 0,08868 UYU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UYU = 11,277 KZT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KZT sang UYU thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,16%: thấp nhất 0,08844, cao nhất 0,09172, trung bình 0,08958 UYU cho 1 KZT.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.