Tỷ giá UYU sang KZT
1 Peso Uruguay bằng bao nhiêu Tenge Kazakhstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UYU = 11,329 KZT1 KZT = 0,08827 UYUCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 10,903
- Cao nhất
- 11,329
- Trung bình
- 11,174
- Thay đổi
- +2,51%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 11,329 | +0,052 · +0,46% |
| 25 thg 10, 2026 | 11,277 | −0,011 · −0,10% |
| 24 thg 10, 2026 | 11,288 | +0,081 · +0,72% |
| 23 thg 10, 2026 | 11,207 | +0,052 · +0,47% |
| 22 thg 10, 2026 | 11,155 | −0,089 · −0,79% |
| 21 thg 10, 2026 | 11,244 | +0,031 · +0,27% |
| 20 thg 10, 2026 | 11,214 | −0,044 · −0,39% |
| 19 thg 10, 2026 | 11,257 | −0,028 · −0,25% |
| 18 thg 10, 2026 | 11,286 | +0,037 · +0,33% |
| 17 thg 10, 2026 | 11,249 | −0,007 · −0,06% |
| 16 thg 10, 2026 | 11,256 | +0,025 · +0,22% |
| 15 thg 10, 2026 | 11,231 | +0,072 · +0,65% |
| 14 thg 10, 2026 | 11,159 | −0,021 · −0,19% |
| 13 thg 10, 2026 | 11,179 | −0,115 · −1,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 11,294 | +0,011 · +0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 11,283 | −0,025 · −0,22% |
| 10 thg 10, 2026 | 11,308 | +0,017 · +0,15% |
| 9 thg 10, 2026 | 11,291 | +0,132 · +1,18% |
| 8 thg 10, 2026 | 11,159 | −0,017 · −0,15% |
| 7 thg 10, 2026 | 11,176 | −0,095 · −0,84% |
| 6 thg 10, 2026 | 11,27 | +0,134 · +1,21% |
| 5 thg 10, 2026 | 11,136 | +0,016 · +0,14% |
| 4 thg 10, 2026 | 11,12 | −0,010 · −0,09% |
| 3 thg 10, 2026 | 11,13 | +0,198 · +1,81% |
| 2 thg 10, 2026 | 10,932 | +0,029 · +0,27% |
| 1 thg 10, 2026 | 10,903 | −0,056 · −0,51% |
| 30 thg 9, 2026 | 10,959 | −0,045 · −0,41% |
| 29 thg 9, 2026 | 11,004 | −0,050 · −0,45% |
| 28 thg 9, 2026 | 11,054 | +0,064 · +0,58% |
| 27 thg 9, 2026 | 10,99 | −0,061 · −0,55% |
Số tiền phổ biến
- 1 UYU11,33 KZT
- 5 UYU56,65 KZT
- 10 UYU113,29 KZT
- 25 UYU283,23 KZT
- 50 UYU566,45 KZT
- 100 UYU1.132,9 KZT
- 500 UYU5.664,5 KZT
- 1.000 UYU11.329 KZT
- 100 KZT8,83 UYU
- 500 KZT44,13 UYU
- 1.000 KZT88,27 UYU
- 5.000 KZT441,35 UYU
- 10.000 KZT882,69 UYU
- 50.000 KZT4.413,45 UYU
- 100.000 KZT8.826,9 UYU
- 500.000 KZT44.134,51 UYU
- 1.000.000 KZT88.269,02 UYU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UYU sang KZT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UYU = 11,329 KZT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KZT = 0,08827 UYU. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UYU sang KZT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,51%: thấp nhất 10,903, cao nhất 11,329, trung bình 11,174 KZT cho 1 UYU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.