Tỷ giá KZT sang KWD
1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Dinar Kuwait hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KZT = 0,0006855 KWD1 KWD = 1.458,86 KZTCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0006789
- Cao nhất
- 0,000702
- Trung bình
- 0,0006904
- Thay đổi
- −1,65%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,0006855 | −0,0000012 · −0,17% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,0006866 | +0,0000004 · +0,06% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0006862 | −0,0000051 · −0,74% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0006913 | −0,0000009 · −0,13% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0006923 | +0,0000042 · +0,61% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,000688 | +0,0000001 · +0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,000688 | +0,0000027 · +0,39% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0006853 | −0,0000011 · −0,16% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0006864 | −0,0000008 · −0,12% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0006872 | +0,0000004 · +0,05% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0006868 | −0,0000029 · −0,41% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0006897 | −0,0000048 · −0,69% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0006945 | +0,0000018 · +0,27% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0006926 | +0,0000065 · +0,95% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0006861 | +0,0000011 · +0,17% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0006849 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,000685 | −0,0000037 · −0,53% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0006887 | −0,0000058 · −0,83% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0006944 | +0,0000074 · +1,08% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,000687 | +0,0000081 · +1,19% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0006789 | −0,0000098 · −1,43% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0006888 | +0,0000007 · +0,09% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0006881 | −0,0000009 · −0,12% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,000689 | −0,0000093 · −1,33% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0006983 | −0,0000028 · −0,39% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,000701 | −0,0000010 · −0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,000702 | +0,0000023 · +0,33% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0006997 | +0,0000032 · +0,45% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0006965 | −0,0000013 · −0,19% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0006979 | +0,0000009 · +0,12% |
Số tiền phổ biến
- 100 KZT0,0685 KWD
- 500 KZT0,3427 KWD
- 1.000 KZT0,6855 KWD
- 5.000 KZT3,43 KWD
- 10.000 KZT6,85 KWD
- 50.000 KZT34,27 KWD
- 100.000 KZT68,55 KWD
- 500.000 KZT342,73 KWD
- 1.000.000 KZT685,47 KWD
- 1 KWD1.458,86 KZT
- 5 KWD7.294,3 KZT
- 10 KWD14.588,6 KZT
- 25 KWD36.471,51 KZT
- 50 KWD72.943,01 KZT
- 100 KWD145.886,03 KZT
- 500 KWD729.430,13 KZT
- 1.000 KWD1.458.860,25 KZT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KZT sang KWD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KZT = 0,0006855 KWD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KWD = 1.458,86 KZT. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KZT sang KWD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,65%: thấp nhất 0,0006789, cao nhất 0,000702, trung bình 0,0006904 KWD cho 1 KZT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.