Tỷ giá KZT sang BRL
1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Real Braxin hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KZT = 0,01102 BRL1 BRL = 90,706 KZTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01098
- Cao nhất
- 0,01184
- Trung bình
- 0,01132
- Thay đổi
- −5,85%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,01102 | +0,00004 · +0,33% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,01099 | −0,00025 · −2,26% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01124 | +0,00003 · +0,24% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01122 | +0,00006 · +0,51% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01116 | +0,00001 · +0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01115 | −0,00003 · −0,31% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01118 | −0,00001 · −0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01119 | −0,00001 · −0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01119 | −0,00007 · −0,59% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01126 | +0,00008 · +0,70% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01118 | −0,00002 · −0,15% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0112 | +0,00011 · +1,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01109 | +0,00008 · +0,77% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,011 | +0,00001 · +0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01099 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,011 | −0,00012 · −1,08% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01112 | −0,00010 · −0,87% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01121 | +0,00016 · +1,45% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01105 | +0,00007 · +0,68% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01098 | −0,00066 · −5,68% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01164 | +0,00001 · +0,09% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01163 | −0,00001 · −0,12% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01164 | −0,00017 · −1,45% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01182 | +0,00004 · +0,37% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01177 | −0,00006 · −0,52% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01183 | −0,00001 · −0,05% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01184 | +0,00014 · +1,19% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0117 | −0,00002 · −0,19% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01172 | +0,00001 · +0,11% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01171 |
Số tiền phổ biến
- 100 KZT1,1 BRL
- 500 KZT5,51 BRL
- 1.000 KZT11,02 BRL
- 5.000 KZT55,12 BRL
- 10.000 KZT110,25 BRL
- 50.000 KZT551,23 BRL
- 100.000 KZT1.102,47 BRL
- 500.000 KZT5.512,34 BRL
- 1.000.000 KZT11.024,69 BRL
- 1 BRL90,71 KZT
- 5 BRL453,53 KZT
- 10 BRL907,06 KZT
- 25 BRL2.267,64 KZT
- 50 BRL4.535,28 KZT
- 100 BRL9.070,55 KZT
- 500 BRL45.352,76 KZT
- 1.000 BRL90.705,52 KZT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KZT sang BRL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KZT = 0,01102 BRL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BRL = 90,706 KZT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KZT sang BRL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,85%: thấp nhất 0,01098, cao nhất 0,01184, trung bình 0,01132 BRL cho 1 KZT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.