Tỷ giá KZT sang AWG
1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Florin Aruba hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KZT = 0,0039582 AWG1 AWG = 252,64 KZTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0039317
- Cao nhất
- 0,0040706
- Trung bình
- 0,003988
- Thay đổi
- −2,09%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0039582 | +0,0000014 · +0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0039568 | −0,0000277 · −0,70% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0039845 | −0,0000109 · −0,27% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0039953 | +0,0000199 · +0,50% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0039755 | −0,0000007 · −0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0039761 | +0,0000258 · +0,65% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0039503 | −0,0000023 · −0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0039526 | −0,0000046 · −0,12% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0039572 | +0,0000035 · +0,09% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0039537 | −0,0000118 · −0,30% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0039654 | −0,0000220 · −0,55% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0039874 | +0,0000078 · +0,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0039796 | +0,0000314 · +0,80% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0039482 | +0,0000035 · +0,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0039447 | −0,0000002 · −0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0039449 | −0,0000207 · −0,52% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0039656 | −0,0000367 · −0,92% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0040023 | +0,0000313 · +0,79% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,003971 | +0,0000394 · +1,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0039317 | −0,0000594 · −1,49% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0039911 | +0,0000036 · +0,09% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0039875 | −0,0000047 · −0,12% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0039922 | −0,0000542 · −1,34% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0040465 | −0,0000190 · −0,47% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0040655 | −0,0000051 · −0,12% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0040706 | +0,0000138 · +0,34% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0040568 | +0,0000177 · +0,44% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0040391 | −0,0000086 · −0,21% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0040477 | +0,0000051 · +0,13% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0040426 |
Số tiền phổ biến
- 100 KZT0,3958 AWG
- 500 KZT1,98 AWG
- 1.000 KZT3,96 AWG
- 5.000 KZT19,79 AWG
- 10.000 KZT39,58 AWG
- 50.000 KZT197,91 AWG
- 100.000 KZT395,82 AWG
- 500.000 KZT1.979,11 AWG
- 1.000.000 KZT3.958,23 AWG
- 1 AWG252,64 KZT
- 5 AWG1.263,19 KZT
- 10 AWG2.526,38 KZT
- 25 AWG6.315,95 KZT
- 50 AWG12.631,91 KZT
- 100 AWG25.263,82 KZT
- 500 AWG126.319,1 KZT
- 1.000 AWG252.638,2 KZT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KZT sang AWG hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KZT = 0,0039582 AWG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AWG = 252,64 KZT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KZT sang AWG thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,09%: thấp nhất 0,0039317, cao nhất 0,0040706, trung bình 0,003988 AWG cho 1 KZT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.