Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KZT sang AFN

1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Afghani Afghanistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KZT = 0,14223 AFN1 AFN = 7,031 KZTCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,14098
Cao nhất
0,14676
Trung bình
0,14405
Thay đổi
−2,49%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,14223−0,00146 · −1,02%
25 thg 10, 20260,14369+0,00272 · +1,93%
24 thg 10, 20260,14098−0,00326 · −2,26%
23 thg 10, 20260,14424+0,00035 · +0,24%
22 thg 10, 20260,14389+0,00104 · +0,73%
21 thg 10, 20260,14285+0,00001 · +0,01%
20 thg 10, 20260,14284−0,00048 · −0,34%
19 thg 10, 20260,14332+0,00007 · +0,05%
18 thg 10, 20260,14325−0,00122 · −0,84%
17 thg 10, 20260,14447+0,00100 · +0,70%
16 thg 10, 20260,14346−0,00033 · −0,23%
15 thg 10, 20260,1438−0,00077 · −0,53%
14 thg 10, 20260,14457+0,00004 · +0,03%
13 thg 10, 20260,14453+0,00131 · +0,91%
12 thg 10, 20260,14322+0,00034 · +0,24%
11 thg 10, 20260,14288−0,00335 · −2,29%
10 thg 10, 20260,14623+0,00276 · +1,92%
9 thg 10, 20260,14347−0,00181 · −1,25%
8 thg 10, 20260,14528+0,00222 · +1,55%
7 thg 10, 20260,14306+0,00115 · +0,81%
6 thg 10, 20260,14192−0,00188 · −1,31%
5 thg 10, 20260,1438−0,00112 · −0,78%
4 thg 10, 20260,14492+0,00116 · +0,81%
3 thg 10, 20260,14376−0,00210 · −1,44%
2 thg 10, 20260,14586−0,00018 · −0,12%
1 thg 10, 20260,14604−0,00014 · −0,09%
30 thg 9, 20260,14617+0,00117 · +0,81%
29 thg 9, 20260,14501+0,00176 · +1,23%
28 thg 9, 20260,14325−0,00351 · −2,39%
27 thg 9, 20260,14676+0,00090 · +0,61%

Số tiền phổ biến

  • 100 KZT14,22 AFN
  • 500 KZT71,12 AFN
  • 1.000 KZT142,23 AFN
  • 5.000 KZT711,17 AFN
  • 10.000 KZT1.422,33 AFN
  • 50.000 KZT7.111,66 AFN
  • 100.000 KZT14.223,32 AFN
  • 500.000 KZT71.116,6 AFN
  • 1.000.000 KZT142.233,19 AFN
  • 1 AFN7,03 KZT
  • 5 AFN35,15 KZT
  • 10 AFN70,31 KZT
  • 25 AFN175,77 KZT
  • 50 AFN351,54 KZT
  • 100 AFN703,07 KZT
  • 500 AFN3.515,35 KZT
  • 1.000 AFN7.030,71 KZT

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KZT sang AFN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KZT = 0,14223 AFN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AFN = 7,031 KZT. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KZT sang AFN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,49%: thấp nhất 0,14098, cao nhất 0,14676, trung bình 0,14405 AFN cho 1 KZT.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.