Tỷ giá KRW sang XOF
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Franc CFA Tây Phi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 0,44341 XOF1 XOF = 2,255 KRWCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,4241
- Cao nhất
- 0,44341
- Trung bình
- 0,43573
- Thay đổi
- +4,34%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 27 thg 10, 2026 | 0,44341 | +0,00110 · +0,25% |
| 26 thg 10, 2026 | 0,44231 | +0,00008 · +0,02% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,44223 | −0,00015 · −0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,44237 | +0,00064 · +0,15% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,44173 | +0,00075 · +0,17% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,44098 | +0,00010 · +0,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,44088 | +0,00048 · +0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,4404 | +0,00182 · +0,41% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,43858 | +0,00126 · +0,29% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,43732 | +0,00004 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,43728 | +0,00269 · +0,62% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,43459 | +0,00116 · +0,27% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,43343 | −0,00398 · −0,91% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,4374 | +0,00107 · +0,24% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,43634 | −0,00210 · −0,48% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,43843 | +0,00163 · +0,37% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,43681 | −0,00010 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,43691 | +0,00175 · +0,40% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,43516 | −0,00256 · −0,59% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,43772 | +0,00139 · +0,32% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,43633 | +0,00064 · +0,15% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,43569 | +0,00011 · +0,03% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,43558 | +0,00181 · +0,42% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,43376 | −0,00025 · −0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,43402 | +0,00432 · +1,01% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,42969 | +0,00278 · +0,65% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,42691 | −0,00022 · −0,05% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,42713 | +0,00201 · +0,47% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,42512 | +0,00102 · +0,24% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,4241 | −0,00085 · −0,20% |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW44,34 XOF
- 500 KRW221,7 XOF
- 1.000 KRW443,41 XOF
- 5.000 KRW2.217,05 XOF
- 10.000 KRW4.434,09 XOF
- 50.000 KRW22.170,46 XOF
- 100.000 KRW44.340,93 XOF
- 500.000 KRW221.704,63 XOF
- 1.000.000 KRW443.409,26 XOF
- 1 XOF2,26 KRW
- 5 XOF11,28 KRW
- 10 XOF22,55 KRW
- 25 XOF56,38 KRW
- 50 XOF112,76 KRW
- 100 XOF225,53 KRW
- 500 XOF1.127,63 KRW
- 1.000 XOF2.255,25 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang XOF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 0,44341 XOF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XOF = 2,255 KRW. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang XOF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,34%: thấp nhất 0,4241, cao nhất 0,44341, trung bình 0,43573 XOF cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.