Tỷ giá XOF sang KRW
1 Franc CFA Tây Phi bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XOF = 2,255 KRW1 KRW = 0,44341 XOFCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 2,255
- Cao nhất
- 2,358
- Trung bình
- 2,295
- Thay đổi
- −4,16%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 27 thg 10, 2026 | 2,255 | −0,006 · −0,25% |
| 26 thg 10, 2026 | 2,261 | 0,000 · 0,00% |
| 25 thg 10, 2026 | 2,261 | +0,001 · +0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 2,261 | −0,003 · −0,15% |
| 23 thg 10, 2026 | 2,264 | −0,004 · −0,17% |
| 22 thg 10, 2026 | 2,268 | −0,001 · −0,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 2,268 | −0,002 · −0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 2,271 | −0,009 · −0,41% |
| 19 thg 10, 2026 | 2,28 | −0,007 · −0,29% |
| 18 thg 10, 2026 | 2,287 | 0,000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 2,287 | −0,014 · −0,62% |
| 16 thg 10, 2026 | 2,301 | −0,006 · −0,27% |
| 15 thg 10, 2026 | 2,307 | +0,021 · +0,92% |
| 14 thg 10, 2026 | 2,286 | −0,006 · −0,24% |
| 13 thg 10, 2026 | 2,292 | +0,011 · +0,48% |
| 12 thg 10, 2026 | 2,281 | −0,009 · −0,37% |
| 11 thg 10, 2026 | 2,289 | +0,001 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 2,289 | −0,009 · −0,40% |
| 9 thg 10, 2026 | 2,298 | +0,013 · +0,59% |
| 8 thg 10, 2026 | 2,285 | −0,007 · −0,32% |
| 7 thg 10, 2026 | 2,292 | −0,003 · −0,15% |
| 6 thg 10, 2026 | 2,295 | −0,001 · −0,03% |
| 5 thg 10, 2026 | 2,296 | −0,010 · −0,42% |
| 4 thg 10, 2026 | 2,305 | +0,001 · +0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 2,304 | −0,023 · −1,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 2,327 | −0,015 · −0,65% |
| 1 thg 10, 2026 | 2,342 | +0,001 · +0,05% |
| 30 thg 9, 2026 | 2,341 | −0,011 · −0,47% |
| 29 thg 9, 2026 | 2,352 | −0,006 · −0,24% |
| 28 thg 9, 2026 | 2,358 | +0,005 · +0,20% |
Số tiền phổ biến
- 1 XOF2,26 KRW
- 5 XOF11,28 KRW
- 10 XOF22,55 KRW
- 25 XOF56,38 KRW
- 50 XOF112,76 KRW
- 100 XOF225,53 KRW
- 500 XOF1.127,63 KRW
- 1.000 XOF2.255,25 KRW
- 100 KRW44,34 XOF
- 500 KRW221,7 XOF
- 1.000 KRW443,41 XOF
- 5.000 KRW2.217,05 XOF
- 10.000 KRW4.434,09 XOF
- 50.000 KRW22.170,46 XOF
- 100.000 KRW44.340,93 XOF
- 500.000 KRW221.704,63 XOF
- 1.000.000 KRW443.409,26 XOF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XOF sang KRW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XOF = 2,255 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 0,44341 XOF. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XOF sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,16%: thấp nhất 2,255, cao nhất 2,358, trung bình 2,295 KRW cho 1 XOF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.