Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KRW sang WST

1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Tala Samoa hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KRW = 0,0020903 WST1 WST = 478,40 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0020218
Cao nhất
0,0020931
Trung bình
0,0020667
Thay đổi
+3,15%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0020903−0,0000010 · −0,05%
24 thg 10, 20260,0020913+0,0000238 · +1,15%
23 thg 10, 20260,0020675−0,0000163 · −0,78%
22 thg 10, 20260,0020838+0,0000161 · +0,78%
21 thg 10, 20260,0020677−0,0000254 · −1,21%
20 thg 10, 20260,0020931+0,0000068 · +0,33%
19 thg 10, 20260,0020863−0,0000026 · −0,12%
18 thg 10, 20260,0020889+0,0000002 · +0,01%
17 thg 10, 20260,0020887+0,0000182 · +0,88%
16 thg 10, 20260,0020705+0,0000074 · +0,36%
15 thg 10, 20260,0020631−0,0000038 · −0,18%
14 thg 10, 20260,0020669+0,0000026 · +0,13%
13 thg 10, 20260,0020643−0,0000210 · −1,01%
12 thg 10, 20260,0020853+0,0000072 · +0,34%
11 thg 10, 20260,0020781−0,0000001 · −0,01%
10 thg 10, 20260,0020783+0,0000017 · +0,08%
9 thg 10, 20260,0020766+0,0000048 · +0,23%
8 thg 10, 20260,0020718−0,0000055 · −0,26%
7 thg 10, 20260,0020773+0,0000041 · +0,20%
6 thg 10, 20260,0020732+0,0000130 · +0,63%
5 thg 10, 20260,0020602−0,0000159 · −0,76%
4 thg 10, 20260,002076−0,0000003 · −0,01%
3 thg 10, 20260,0020763+0,0000393 · +1,93%
2 thg 10, 20260,002037−0,0000029 · −0,14%
1 thg 10, 20260,0020399+0,0000032 · +0,16%
30 thg 9, 20260,0020366−0,0000006 · −0,03%
29 thg 9, 20260,0020373+0,0000155 · +0,77%
28 thg 9, 20260,0020218−0,0000046 · −0,23%
27 thg 9, 20260,0020264−0,0000001 · −0,01%
26 thg 9, 20260,0020265

Số tiền phổ biến

  • 100 KRW0,209 WST
  • 500 KRW1,05 WST
  • 1.000 KRW2,09 WST
  • 5.000 KRW10,45 WST
  • 10.000 KRW20,9 WST
  • 50.000 KRW104,52 WST
  • 100.000 KRW209,03 WST
  • 500.000 KRW1.045,16 WST
  • 1.000.000 KRW2.090,31 WST
  • 1 WST478,4 KRW
  • 5 WST2.391,98 KRW
  • 10 WST4.783,97 KRW
  • 25 WST11.959,92 KRW
  • 50 WST23.919,85 KRW
  • 100 WST47.839,69 KRW
  • 500 WST239.198,46 KRW
  • 1.000 WST478.396,92 KRW

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KRW sang WST hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KRW = 0,0020903 WST theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 WST = 478,40 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KRW sang WST thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,15%: thấp nhất 0,0020218, cao nhất 0,0020931, trung bình 0,0020667 WST cho 1 KRW.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.