Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KRW sang SLE

1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Leone Sierra Leone hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KRW = 0,01731 SLE1 SLE = 57,758 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,01684
Cao nhất
0,01843
Trung bình
0,01727
Thay đổi
+2,78%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,01731−0,00001 · −0,05%
24 thg 10, 20260,01732+0,00002 · +0,10%
23 thg 10, 20260,0173−0,00003 · −0,16%
22 thg 10, 20260,01733+0,00001 · +0,07%
21 thg 10, 20260,01732+0,00001 · +0,04%
20 thg 10, 20260,01731+0,00007 · +0,41%
19 thg 10, 20260,01724+0,00003 · +0,20%
18 thg 10, 20260,017210,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,01721+0,00011 · +0,63%
16 thg 10, 20260,0171−0,00094 · −5,22%
15 thg 10, 20260,01804+0,00088 · +5,15%
14 thg 10, 20260,01716+0,00013 · +0,76%
13 thg 10, 20260,01703−0,00016 · −0,94%
12 thg 10, 20260,01719+0,00006 · +0,34%
11 thg 10, 20260,017130,00000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,01713+0,00004 · +0,21%
9 thg 10, 20260,0171−0,00012 · −0,71%
8 thg 10, 20260,01722−0,00121 · −6,59%
7 thg 10, 20260,01843+0,00126 · +7,34%
6 thg 10, 20260,01717+0,00006 · +0,35%
5 thg 10, 20260,01711−0,00004 · −0,25%
4 thg 10, 20260,01716−0,00001 · −0,06%
3 thg 10, 20260,01717+0,00018 · +1,05%
2 thg 10, 20260,01699−0,00111 · −6,15%
1 thg 10, 20260,0181−0,00008 · −0,43%
30 thg 9, 20260,01818+0,00131 · +7,75%
29 thg 9, 20260,01687−0,00001 · −0,07%
28 thg 9, 20260,01688−0,00004 · −0,23%
27 thg 9, 20260,016920,00000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,01692+0,00008 · +0,47%

Số tiền phổ biến

  • 100 KRW1,73 SLE
  • 500 KRW8,66 SLE
  • 1.000 KRW17,31 SLE
  • 5.000 KRW86,57 SLE
  • 10.000 KRW173,14 SLE
  • 50.000 KRW865,68 SLE
  • 100.000 KRW1.731,35 SLE
  • 500.000 KRW8.656,76 SLE
  • 1.000.000 KRW17.313,52 SLE
  • 1 SLE57,76 KRW
  • 5 SLE288,79 KRW
  • 10 SLE577,58 KRW
  • 25 SLE1.443,96 KRW
  • 50 SLE2.887,92 KRW
  • 100 SLE5.775,83 KRW
  • 500 SLE28.879,16 KRW
  • 1.000 SLE57.758,32 KRW

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KRW sang SLE hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KRW = 0,01731 SLE theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SLE = 57,758 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KRW sang SLE thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,78%: thấp nhất 0,01684, cao nhất 0,01843, trung bình 0,01727 SLE cho 1 KRW.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.