Tất cả tỷ giá

Tỷ giá SLE sang KRW

1 Leone Sierra Leone bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 SLE = 57,731 KRW1 KRW = 0,01732 SLECập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
54,248
Cao nhất
59,366
Trung bình
57,933
Thay đổi
−2,76%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202657,731−0,060 · −0,10%
23 thg 10, 202657,791+0,091 · +0,16%
22 thg 10, 202657,699−0,040 · −0,07%
21 thg 10, 202657,739−0,022 · −0,04%
20 thg 10, 202657,761−0,236 · −0,41%
19 thg 10, 202657,997−0,118 · −0,20%
18 thg 10, 202658,115−0,005 · −0,01%
17 thg 10, 202658,119−0,365 · −0,62%
16 thg 10, 202658,485+3,050 · +5,50%
15 thg 10, 202655,434−2,853 · −4,89%
14 thg 10, 202658,287−0,445 · −0,76%
13 thg 10, 202658,732+0,553 · +0,95%
12 thg 10, 202658,179−0,200 · −0,34%
11 thg 10, 202658,379+0,011 · +0,02%
10 thg 10, 202658,368−0,120 · −0,21%
9 thg 10, 202658,488+0,415 · +0,71%
8 thg 10, 202658,073+3,825 · +7,05%
7 thg 10, 202654,248−3,981 · −6,84%
6 thg 10, 202658,229−0,203 · −0,35%
5 thg 10, 202658,432+0,145 · +0,25%
4 thg 10, 202658,287+0,037 · +0,06%
3 thg 10, 202658,25−0,612 · −1,04%
2 thg 10, 202658,862+3,620 · +6,55%
1 thg 10, 202655,242+0,236 · +0,43%
30 thg 9, 202655,006−4,265 · −7,20%
29 thg 9, 202659,271+0,044 · +0,07%
28 thg 9, 202659,227+0,135 · +0,23%
27 thg 9, 202659,092+0,003 · 0,00%
26 thg 9, 202659,089−0,277 · −0,47%
25 thg 9, 202659,366

Số tiền phổ biến

  • 1 SLE57,73 KRW
  • 5 SLE288,65 KRW
  • 10 SLE577,31 KRW
  • 25 SLE1.443,26 KRW
  • 50 SLE2.886,53 KRW
  • 100 SLE5.773,06 KRW
  • 500 SLE28.865,28 KRW
  • 1.000 SLE57.730,55 KRW
  • 100 KRW1,73 SLE
  • 500 KRW8,66 SLE
  • 1.000 KRW17,32 SLE
  • 5.000 KRW86,61 SLE
  • 10.000 KRW173,22 SLE
  • 50.000 KRW866,09 SLE
  • 100.000 KRW1.732,18 SLE
  • 500.000 KRW8.660,92 SLE
  • 1.000.000 KRW17.321,85 SLE

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá SLE sang KRW hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 SLE = 57,731 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 0,01732 SLE. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá SLE sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,76%: thấp nhất 54,248, cao nhất 59,366, trung bình 57,933 KRW cho 1 SLE.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.