Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KRW sang SGD

1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Đô la Singapore hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KRW = 0,0009672 SGD1 SGD = 1.033,96 KRWCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0009409
Cao nhất
0,0009672
Trung bình
0,0009545
Thay đổi
+2,57%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,0009672+0,0000026 · +0,27%
25 thg 10, 20260,0009646−0,0000011 · −0,12%
24 thg 10, 20260,0009657+0,0000009 · +0,10%
23 thg 10, 20260,0009648−0,0000005 · −0,05%
22 thg 10, 20260,0009653+0,0000010 · +0,11%
21 thg 10, 20260,0009643+0,0000003 · +0,03%
20 thg 10, 20260,0009639+0,0000033 · +0,35%
19 thg 10, 20260,0009606+0,0000018 · +0,19%
18 thg 10, 20260,0009588+0,0000001 · +0,01%
17 thg 10, 20260,0009587+0,0000048 · +0,51%
16 thg 10, 20260,0009539+0,0000031 · +0,33%
15 thg 10, 20260,0009508−0,0000064 · −0,67%
14 thg 10, 20260,0009572+0,0000052 · +0,55%
13 thg 10, 20260,000952−0,0000064 · −0,67%
12 thg 10, 20260,0009584+0,0000034 · +0,35%
11 thg 10, 20260,000955−0,0000004 · −0,05%
10 thg 10, 20260,0009555+0,0000018 · +0,19%
9 thg 10, 20260,0009536−0,0000037 · −0,39%
8 thg 10, 20260,0009574+0,0000017 · +0,18%
7 thg 10, 20260,0009557+0,0000026 · +0,27%
6 thg 10, 20260,0009531+0,0000011 · +0,12%
5 thg 10, 20260,000952−0,0000002 · −0,02%
4 thg 10, 20260,0009522−0,0000004 · −0,04%
3 thg 10, 20260,0009526+0,0000094 · +1,00%
2 thg 10, 20260,0009431+0,0000006 · +0,06%
1 thg 10, 20260,0009426−0,0000006 · −0,06%
30 thg 9, 20260,0009431+0,0000017 · +0,18%
29 thg 9, 20260,0009414+0,0000005 · +0,06%
28 thg 9, 20260,0009409−0,0000020 · −0,21%
27 thg 9, 20260,0009429−0,0000001 · −0,01%

Số tiền phổ biến

  • 100 KRW0,0967 SGD
  • 500 KRW0,4836 SGD
  • 1.000 KRW0,9672 SGD
  • 5.000 KRW4,84 SGD
  • 10.000 KRW9,67 SGD
  • 50.000 KRW48,36 SGD
  • 100.000 KRW96,72 SGD
  • 500.000 KRW483,58 SGD
  • 1.000.000 KRW967,15 SGD
  • 1 SGD1.033,96 KRW
  • 5 SGD5.169,81 KRW
  • 10 SGD10.339,62 KRW
  • 25 SGD25.849,04 KRW
  • 50 SGD51.698,08 KRW
  • 100 SGD103.396,16 KRW
  • 500 SGD516.980,82 KRW
  • 1.000 SGD1.033.961,64 KRW

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KRW sang SGD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KRW = 0,0009672 SGD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SGD = 1.033,96 KRW. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KRW sang SGD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,57%: thấp nhất 0,0009409, cao nhất 0,0009672, trung bình 0,0009545 SGD cho 1 KRW.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.