Tỷ giá RUB sang SGD
1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Đô la Singapore hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RUB = 0,0159 SGD1 SGD = 62,895 RUBCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01498
- Cao nhất
- 0,01591
- Trung bình
- 0,01529
- Thay đổi
- +5,65%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0159 | −0,00001 · −0,09% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,01591 | +0,00031 · +1,99% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0156 | −0,00007 · −0,47% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01568 | +0,00019 · +1,22% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01549 | +0,00005 · +0,34% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01543 | +0,00024 · +1,61% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01519 | −0,00002 · −0,14% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01521 | −0,00028 · −1,78% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01549 | +0,00019 · +1,25% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0153 | −0,00003 · −0,19% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01533 | +0,00006 · +0,38% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01527 | +0,00001 · +0,04% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01526 | +0,00023 · +1,56% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01503 | 0,00000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01503 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01503 | −0,00002 · −0,11% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01505 | +0,00007 · +0,50% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01498 | −0,00012 · −0,77% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01509 | +0,00001 · +0,07% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01508 | −0,00020 · −1,34% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01529 | −0,00007 · −0,43% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01535 | +0,00006 · +0,41% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01529 | −0,00006 · −0,38% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01535 | 0,00000 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01534 | +0,00008 · +0,54% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01526 | +0,00013 · +0,87% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01513 | −0,00001 · −0,08% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01514 | −0,00001 · −0,04% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01515 | +0,00001 · +0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01514 | +0,00009 · +0,61% |
Số tiền phổ biến
- 10 RUB0,159 SGD
- 50 RUB0,795 SGD
- 100 RUB1,59 SGD
- 500 RUB7,95 SGD
- 1.000 RUB15,9 SGD
- 5.000 RUB79,5 SGD
- 10.000 RUB158,99 SGD
- 50.000 RUB794,97 SGD
- 100.000 RUB1.589,94 SGD
- 1 SGD62,9 RUB
- 5 SGD314,48 RUB
- 10 SGD628,95 RUB
- 25 SGD1.572,38 RUB
- 50 SGD3.144,77 RUB
- 100 SGD6.289,54 RUB
- 500 SGD31.447,69 RUB
- 1.000 SGD62.895,37 RUB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RUB sang SGD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RUB = 0,0159 SGD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SGD = 62,895 RUB. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RUB sang SGD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,65%: thấp nhất 0,01498, cao nhất 0,01591, trung bình 0,01529 SGD cho 1 RUB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.