Tỷ giá JPY sang SGD
1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Đô la Singapore hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 JPY = 0,0081494 SGD1 SGD = 122,71 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0080743
- Cao nhất
- 0,0081494
- Trung bình
- 0,0081018
- Thay đổi
- +0,58%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0081494 | +0,0000087 · +0,11% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0081408 | +0,0000436 · +0,54% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0080972 | +0,0000133 · +0,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0080839 | +0,0000083 · +0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0080756 | −0,0000186 · −0,23% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0080942 | −0,0000033 · −0,04% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0080975 | +0,0000004 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0080971 | −0,0000174 · −0,21% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0081145 | −0,0000132 · −0,16% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0081277 | +0,0000335 · +0,41% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0080942 | +0,0000045 · +0,06% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0080898 | +0,0000068 · +0,08% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0080829 | −0,0000035 · −0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0080865 | −0,0000025 · −0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,008089 | −0,0000028 · −0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0080918 | −0,0000007 · −0,01% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0080924 | +0,0000181 · +0,22% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0080743 | −0,0000179 · −0,22% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0080923 | −0,0000170 · −0,21% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0081093 | +0,0000067 · +0,08% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0081026 | −0,0000019 · −0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0081045 | −0,0000009 · −0,01% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0081054 | +0,0000222 · +0,28% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0080831 | −0,0000505 · −0,62% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0081337 | +0,0000140 · +0,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0081196 | +0,0000188 · +0,23% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0081008 | −0,0000216 · −0,27% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0081225 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0081225 | +0,0000442 · +0,55% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0080783 | −0,0000244 · −0,30% |
Số tiền phổ biến
- 10 JPY0,0815 SGD
- 50 JPY0,4075 SGD
- 100 JPY0,8149 SGD
- 500 JPY4,07 SGD
- 1.000 JPY8,15 SGD
- 5.000 JPY40,75 SGD
- 10.000 JPY81,49 SGD
- 50.000 JPY407,47 SGD
- 100.000 JPY814,94 SGD
- 1 SGD122,71 JPY
- 5 SGD613,54 JPY
- 10 SGD1.227,08 JPY
- 25 SGD3.067,7 JPY
- 50 SGD6.135,39 JPY
- 100 SGD12.270,78 JPY
- 500 SGD61.353,91 JPY
- 1.000 SGD122.707,81 JPY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá JPY sang SGD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 JPY = 0,0081494 SGD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SGD = 122,71 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá JPY sang SGD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,58%: thấp nhất 0,0080743, cao nhất 0,0081494, trung bình 0,0081018 SGD cho 1 JPY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.