Tỷ giá KRW sang NIO
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Córdoba Nicaragua hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 0,02781 NIO1 NIO = 35,953 KRWCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,02703
- Cao nhất
- 0,02781
- Trung bình
- 0,02743
- Thay đổi
- +2,56%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,02781 | +0,00010 · +0,35% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,02772 | −0,00006 · −0,22% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,02778 | −0,00004 · −0,13% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,02781 | 0,00000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,02781 | +0,00006 · +0,22% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,02775 | 0,00000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,02775 | +0,00009 · +0,33% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,02766 | +0,00018 · +0,67% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,02748 | −0,00007 · −0,26% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,02755 | +0,00014 · +0,51% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,02741 | +0,00013 · +0,47% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02728 | −0,00022 · −0,82% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0275 | +0,00016 · +0,59% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,02734 | −0,00021 · −0,76% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,02755 | +0,00018 · +0,64% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,02738 | −0,00012 · −0,42% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,02749 | +0,00005 · +0,17% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,02745 | −0,00005 · −0,17% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,02749 | +0,00002 · +0,07% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,02747 | +0,00009 · +0,32% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,02738 | +0,00010 · +0,37% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02728 | +0,00001 · +0,03% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,02728 | −0,00002 · −0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,02729 | +0,00022 · +0,82% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,02707 | −0,00009 · −0,33% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,02716 | +0,00002 · +0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,02714 | +0,00011 · +0,41% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,02703 | −0,00006 · −0,24% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0271 | +0,00006 · +0,22% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,02704 | −0,00008 · −0,30% |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW2,78 NIO
- 500 KRW13,91 NIO
- 1.000 KRW27,81 NIO
- 5.000 KRW139,07 NIO
- 10.000 KRW278,14 NIO
- 50.000 KRW1.390,72 NIO
- 100.000 KRW2.781,44 NIO
- 500.000 KRW13.907,19 NIO
- 1.000.000 KRW27.814,37 NIO
- 1 NIO35,95 KRW
- 5 NIO179,76 KRW
- 10 NIO359,53 KRW
- 25 NIO898,82 KRW
- 50 NIO1.797,63 KRW
- 100 NIO3.595,26 KRW
- 500 NIO17.976,32 KRW
- 1.000 NIO35.952,64 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang NIO hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 0,02781 NIO theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NIO = 35,953 KRW. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang NIO thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,56%: thấp nhất 0,02703, cao nhất 0,02781, trung bình 0,02743 NIO cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.