Tỷ giá KRW sang MWK
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Kwacha Malawi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 1,31 MWK1 MWK = 0,76328 KRWCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1,277
- Cao nhất
- 1,31
- Trung bình
- 1,294
- Thay đổi
- +2,49%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 1,31 | +0,001 · +0,09% |
| 25 thg 10, 2026 | 1,309 | 0,000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 1,309 | 0,000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 1,309 | −0,001 · −0,09% |
| 22 thg 10, 2026 | 1,31 | +0,002 · +0,17% |
| 21 thg 10, 2026 | 1,308 | −0,001 · −0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 1,309 | +0,003 · +0,22% |
| 19 thg 10, 2026 | 1,306 | +0,007 · +0,51% |
| 18 thg 10, 2026 | 1,299 | 0,000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 1,299 | +0,008 · +0,66% |
| 16 thg 10, 2026 | 1,291 | +0,002 · +0,16% |
| 15 thg 10, 2026 | 1,289 | −0,007 · −0,53% |
| 14 thg 10, 2026 | 1,296 | +0,007 · +0,52% |
| 13 thg 10, 2026 | 1,289 | −0,008 · −0,64% |
| 12 thg 10, 2026 | 1,297 | +0,003 · +0,23% |
| 11 thg 10, 2026 | 1,294 | −0,005 · −0,40% |
| 10 thg 10, 2026 | 1,30 | +0,007 · +0,54% |
| 9 thg 10, 2026 | 1,293 | −0,003 · −0,24% |
| 8 thg 10, 2026 | 1,296 | +0,001 · +0,09% |
| 7 thg 10, 2026 | 1,295 | +0,005 · +0,41% |
| 6 thg 10, 2026 | 1,289 | +0,003 · +0,20% |
| 5 thg 10, 2026 | 1,287 | −0,006 · −0,50% |
| 4 thg 10, 2026 | 1,293 | 0,000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 1,293 | +0,013 · +1,02% |
| 2 thg 10, 2026 | 1,28 | −0,001 · −0,08% |
| 1 thg 10, 2026 | 1,281 | 0,000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 1,281 | +0,004 · +0,28% |
| 29 thg 9, 2026 | 1,277 | −0,001 · −0,06% |
| 28 thg 9, 2026 | 1,278 | −0,001 · −0,06% |
| 27 thg 9, 2026 | 1,279 | 0,000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW131,01 MWK
- 500 KRW655,07 MWK
- 1.000 KRW1.310,14 MWK
- 5.000 KRW6.550,71 MWK
- 10.000 KRW13.101,41 MWK
- 50.000 KRW65.507,07 MWK
- 100.000 KRW131.014,13 MWK
- 500.000 KRW655.070,66 MWK
- 1.000.000 KRW1.310.141,32 MWK
- 10 MWK7,63 KRW
- 50 MWK38,16 KRW
- 100 MWK76,33 KRW
- 250 MWK190,82 KRW
- 500 MWK381,64 KRW
- 1.000 MWK763,28 KRW
- 5.000 MWK3.816,38 KRW
- 10.000 MWK7.632,76 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang MWK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 1,31 MWK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MWK = 0,76328 KRW. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang MWK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,49%: thấp nhất 1,277, cao nhất 1,31, trung bình 1,294 MWK cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.