Tỷ giá USD sang MWK
1 Đô la Mỹ bằng bao nhiêu Kwacha Malawi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 USD = 1.732,03 MWK1 MWK = 0,0005774 USDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1.730,83
- Cao nhất
- 1.741,94
- Trung bình
- 1.734,81
- Thay đổi
- −0,40%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 1.732,03 | −1,43 · −0,08% |
| 23 thg 10, 2026 | 1.733,46 | +0,07 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 1.733,39 | +0,30 · +0,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 1.733,09 | −1,55 · −0,09% |
| 20 thg 10, 2026 | 1.734,64 | −4,37 · −0,25% |
| 19 thg 10, 2026 | 1.739,01 | +5,38 · +0,31% |
| 18 thg 10, 2026 | 1.733,63 | −0,71 · −0,04% |
| 17 thg 10, 2026 | 1.734,34 | +0,40 · +0,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 1.733,94 | −3,76 · −0,22% |
| 15 thg 10, 2026 | 1.737,70 | +4,38 · +0,25% |
| 14 thg 10, 2026 | 1.733,32 | −0,84 · −0,05% |
| 13 thg 10, 2026 | 1.734,17 | +1,07 · +0,06% |
| 12 thg 10, 2026 | 1.733,10 | −1,93 · −0,11% |
| 11 thg 10, 2026 | 1.735,04 | −6,90 · −0,40% |
| 10 thg 10, 2026 | 1.741,94 | +8,13 · +0,47% |
| 9 thg 10, 2026 | 1.733,80 | +0,75 · +0,04% |
| 8 thg 10, 2026 | 1.733,05 | +0,06 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 1.732,99 | +2,16 · +0,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 1.730,83 | −1,92 · −0,11% |
| 5 thg 10, 2026 | 1.732,75 | −4,44 · −0,26% |
| 4 thg 10, 2026 | 1.737,19 | +0,77 · +0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 1.736,42 | +0,19 · +0,01% |
| 2 thg 10, 2026 | 1.736,23 | −2,98 · −0,17% |
| 1 thg 10, 2026 | 1.739,21 | +3,33 · +0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 1.735,89 | +1,05 · +0,06% |
| 29 thg 9, 2026 | 1.734,83 | −0,86 · −0,05% |
| 28 thg 9, 2026 | 1.735,69 | +2,92 · +0,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 1.732,77 | +0,74 · +0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 1.732,03 | −1,69 · −0,10% |
| 25 thg 9, 2026 | 1.733,72 | −5,28 · −0,30% |
Số tiền phổ biến
- 1 USD1.732,03 MWK
- 5 USD8.660,14 MWK
- 10 USD17.320,28 MWK
- 50 USD86.601,38 MWK
- 100 USD173.202,77 MWK
- 500 USD866.013,84 MWK
- 1.000 USD1.732.027,68 MWK
- 5.000 USD8.660.138,38 MWK
- 10.000 USD17.320.276,76 MWK
- 10.000 MWK5,77 USD
- 50.000 MWK28,87 USD
- 100.000 MWK57,74 USD
- 250.000 MWK144,34 USD
- 500.000 MWK288,68 USD
- 1.000.000 MWK577,36 USD
- 5.000.000 MWK2.886,79 USD
- 10.000.000 MWK5.773,58 USD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá USD sang MWK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 USD = 1.732,03 MWK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MWK = 0,0005774 USD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá USD sang MWK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,40%: thấp nhất 1.730,83, cao nhất 1.741,94, trung bình 1.734,81 MWK cho 1 USD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.