Tỷ giá MWK sang KRW
1 Kwacha Malawi bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MWK = 0,76399 KRW1 KRW = 1,309 MWKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,76327
- Cao nhất
- 0,78517
- Trung bình
- 0,77338
- Thay đổi
- −2,70%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,76399 | −0,00012 · −0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,76411 | +0,00017 · +0,02% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,76394 | +0,00067 · +0,09% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,76327 | −0,00133 · −0,17% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,7646 | +0,00040 · +0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,7642 | −0,00169 · −0,22% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,76589 | −0,00394 · −0,51% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,76983 | +0,00025 · +0,03% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,76958 | −0,00504 · −0,65% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,77462 | −0,00126 · −0,16% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,77588 | +0,00414 · +0,54% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,77174 | −0,00399 · −0,51% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,77573 | +0,00498 · +0,65% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,77075 | −0,00180 · −0,23% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,77254 | +0,00312 · +0,40% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,76942 | −0,00418 · −0,54% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,77361 | +0,00189 · +0,24% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,77172 | −0,00072 · −0,09% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,77243 | −0,00318 · −0,41% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,77562 | −0,00151 · −0,19% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,77713 | +0,00390 · +0,50% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,77323 | −0,00022 · −0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,77345 | −0,00787 · −1,01% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,78132 | +0,00066 · +0,08% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,78066 | −0,00002 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,78068 | −0,00221 · −0,28% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,78289 | +0,00046 · +0,06% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,78244 | +0,00046 · +0,06% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,78198 | −0,00030 · −0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,78227 | −0,00290 · −0,37% |
Số tiền phổ biến
- 10 MWK7,64 KRW
- 50 MWK38,2 KRW
- 100 MWK76,4 KRW
- 250 MWK191 KRW
- 500 MWK382 KRW
- 1.000 MWK763,99 KRW
- 5.000 MWK3.819,95 KRW
- 10.000 MWK7.639,91 KRW
- 100 KRW130,89 MWK
- 500 KRW654,46 MWK
- 1.000 KRW1.308,92 MWK
- 5.000 KRW6.544,58 MWK
- 10.000 KRW13.089,16 MWK
- 50.000 KRW65.445,8 MWK
- 100.000 KRW130.891,6 MWK
- 500.000 KRW654.458,02 MWK
- 1.000.000 KRW1.308.916,04 MWK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MWK sang KRW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MWK = 0,76399 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 1,309 MWK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MWK sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,70%: thấp nhất 0,76327, cao nhất 0,78517, trung bình 0,77338 KRW cho 1 MWK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.