Tỷ giá KRW sang KPW
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Won Triều Tiên hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 0,68108 KPW1 KPW = 1,468 KRWCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,6627
- Cao nhất
- 0,68108
- Trung bình
- 0,67154
- Thay đổi
- +2,54%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,68108 | +0,00137 · +0,20% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,6797 | −0,00022 · −0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,67993 | +0,00038 · +0,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,67955 | −0,00124 · −0,18% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,68079 | +0,00158 · +0,23% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,67921 | +0,00036 · +0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,67885 | +0,00306 · +0,45% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,67579 | +0,00154 · +0,23% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,67425 | +0,00006 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,67419 | +0,00530 · +0,79% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,6689 | +0,00124 · +0,19% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,66765 | −0,00507 · −0,75% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,67273 | +0,00376 · +0,56% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,66896 | −0,00524 · −0,78% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,6742 | +0,00270 · +0,40% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,6715 | −0,00016 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,67166 | +0,00096 · +0,14% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,6707 | −0,00225 · −0,33% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,67294 | +0,00048 · +0,07% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,67246 | +0,00196 · +0,29% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,6705 | +0,00309 · +0,46% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,66741 | −0,00268 · −0,40% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,67009 | −0,00039 · −0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,67048 | +0,00710 · +1,07% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,66338 | +0,00033 · +0,05% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,66306 | −0,00102 · −0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,66408 | +0,00136 · +0,20% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,66272 | +0,00002 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,6627 | −0,00143 · −0,22% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,66414 | −0,00008 · −0,01% |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW68,11 KPW
- 500 KRW340,54 KPW
- 1.000 KRW681,08 KPW
- 5.000 KRW3.405,39 KPW
- 10.000 KRW6.810,78 KPW
- 50.000 KRW34.053,9 KPW
- 100.000 KRW68.107,81 KPW
- 500.000 KRW340.539,04 KPW
- 1.000.000 KRW681.078,07 KPW
- 1 KPW1,47 KRW
- 5 KPW7,34 KRW
- 10 KPW14,68 KRW
- 25 KPW36,71 KRW
- 50 KPW73,41 KRW
- 100 KPW146,83 KRW
- 500 KPW734,13 KRW
- 1.000 KPW1.468,26 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang KPW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 0,68108 KPW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KPW = 1,468 KRW. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang KPW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,54%: thấp nhất 0,6627, cao nhất 0,68108, trung bình 0,67154 KPW cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.