Tỷ giá KRW sang GBP hôm nay

Tỷ giá KRW sang GBP tháng 2 năm 2026

KRW/GBP: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0005035
Đóng cửa
0,000515
Thấp nhất
0,0005004
Cao nhất
0,0005182
Thay đổi
+2,22%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,000515−0,0000011 · −0,21%
27 thg 2, 20260,0005161−0,0000022 · −0,42%
26 thg 2, 20260,0005182+0,0000027 · +0,53%
25 thg 2, 20260,0005155+0,0000033 · +0,65%
24 thg 2, 20260,0005122+0,0000002 · +0,04%
23 thg 2, 20260,000512−0,0000005 · −0,10%
22 thg 2, 20260,0005125−0,0000007 · −0,14%
21 thg 2, 20260,0005132−0,0000002 · −0,04%
20 thg 2, 20260,0005134+0,0000027 · +0,53%
19 thg 2, 20260,0005107+0,0000002 · +0,03%
18 thg 2, 20260,0005106+0,0000019 · +0,38%
17 thg 2, 20260,0005086+0,0000005 · +0,09%
16 thg 2, 20260,0005082−0,0000002 · −0,04%
15 thg 2, 20260,0005084+0,0000001 · +0,02%
14 thg 2, 20260,0005083−0,0000002 · −0,03%
13 thg 2, 20260,0005084+0,0000003 · +0,06%
12 thg 2, 20260,0005081+0,0000052 · +1,03%
11 thg 2, 20260,0005029+0,0000009 · +0,19%
10 thg 2, 20260,000502+0,0000003 · +0,06%
9 thg 2, 20260,0005017+0,0000012 · +0,25%
8 thg 2, 20260,0005004−0,0000014 · −0,28%
7 thg 2, 20260,0005018−0,0000011 · −0,21%
6 thg 2, 20260,0005029+0,0000012 · +0,25%
5 thg 2, 20260,0005017−0,0000014 · −0,29%
4 thg 2, 20260,0005031−0,0000007 · −0,14%
3 thg 2, 20260,0005038+0,0000027 · +0,55%
2 thg 2, 20260,0005011−0,0000024 · −0,48%
1 thg 2, 20260,0005035−0,0000003 · −0,06%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.