Tỷ giá KRW sang GBP hôm nay

Tỷ giá KRW sang GBP tháng 10 năm 2026

KRW/GBP: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,000556
Đóng cửa
0,000566
Thấp nhất
0,000556
Cao nhất
0,0005661
Thay đổi
+1,47%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,000566+0,0000006 · +0,10%
26 thg 10, 20260,0005655+0,0000007 · +0,12%
25 thg 10, 20260,00056480,0000000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,0005648+0,0000010 · +0,18%
23 thg 10, 20260,0005638−0,0000004 · −0,07%
22 thg 10, 20260,00056410,0000000 · 0,00%
21 thg 10, 20260,0005642+0,0000004 · +0,07%
20 thg 10, 20260,0005638+0,0000004 · +0,06%
19 thg 10, 20260,0005634+0,0000012 · +0,22%
18 thg 10, 20260,0005622+0,0000001 · +0,01%
17 thg 10, 20260,0005621+0,0000024 · +0,44%
16 thg 10, 20260,0005597−0,0000002 · −0,03%
15 thg 10, 20260,0005598−0,0000033 · −0,58%
14 thg 10, 20260,0005631+0,0000009 · +0,16%
13 thg 10, 20260,0005622−0,0000034 · −0,60%
12 thg 10, 20260,0005656+0,0000016 · +0,29%
11 thg 10, 20260,000564+0,0000001 · +0,02%
10 thg 10, 20260,0005638+0,0000010 · +0,18%
9 thg 10, 20260,0005628−0,0000033 · −0,59%
8 thg 10, 20260,0005661+0,0000023 · +0,40%
7 thg 10, 20260,0005639+0,0000002 · +0,03%
6 thg 10, 20260,0005637+0,0000015 · +0,27%
5 thg 10, 20260,00056220,0000000 · 0,00%
4 thg 10, 20260,0005622−0,0000002 · −0,03%
3 thg 10, 20260,0005624+0,0000044 · +0,80%
2 thg 10, 20260,000558+0,0000020 · +0,35%
1 thg 10, 20260,000556−0,0000018 · −0,33%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.