Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KRW sang ETB

1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Birr Ethiopia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KRW = 0,12219 ETB1 ETB = 8,184 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,11876
Cao nhất
0,12334
Trung bình
0,12096
Thay đổi
+2,01%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,12219−0,00058 · −0,47%
24 thg 10, 20260,12277−0,00033 · −0,26%
23 thg 10, 20260,1231−0,00025 · −0,20%
22 thg 10, 20260,12334+0,00051 · +0,42%
21 thg 10, 20260,12283+0,00034 · +0,28%
20 thg 10, 20260,12249−0,00050 · −0,40%
19 thg 10, 20260,12299+0,00070 · +0,57%
18 thg 10, 20260,12229+0,00002 · +0,02%
17 thg 10, 20260,12227+0,00128 · +1,05%
16 thg 10, 20260,12099+0,00097 · +0,81%
15 thg 10, 20260,12002−0,00064 · −0,53%
14 thg 10, 20260,12066+0,00033 · +0,27%
13 thg 10, 20260,12033−0,00111 · −0,91%
12 thg 10, 20260,12144+0,00070 · +0,58%
11 thg 10, 20260,12074+0,00052 · +0,43%
10 thg 10, 20260,12022−0,00077 · −0,64%
9 thg 10, 20260,121+0,00032 · +0,26%
8 thg 10, 20260,12068+0,00034 · +0,28%
7 thg 10, 20260,12034−0,00082 · −0,68%
6 thg 10, 20260,12117−0,00008 · −0,06%
5 thg 10, 20260,12124+0,00132 · +1,10%
4 thg 10, 20260,11993+0,00005 · +0,04%
3 thg 10, 20260,11988+0,00112 · +0,94%
2 thg 10, 20260,11876−0,00086 · −0,72%
1 thg 10, 20260,11962−0,00039 · −0,32%
30 thg 9, 20260,12001+0,00013 · +0,11%
29 thg 9, 20260,11988+0,00032 · +0,27%
28 thg 9, 20260,11956−0,00003 · −0,03%
27 thg 9, 20260,11959+0,00004 · +0,03%
26 thg 9, 20260,11955−0,00023 · −0,19%

Số tiền phổ biến

  • 100 KRW12,22 ETB
  • 500 KRW61,09 ETB
  • 1.000 KRW122,19 ETB
  • 5.000 KRW610,94 ETB
  • 10.000 KRW1.221,87 ETB
  • 50.000 KRW6.109,37 ETB
  • 100.000 KRW12.218,75 ETB
  • 500.000 KRW61.093,73 ETB
  • 1.000.000 KRW122.187,45 ETB
  • 1 ETB8,18 KRW
  • 5 ETB40,92 KRW
  • 10 ETB81,84 KRW
  • 25 ETB204,6 KRW
  • 50 ETB409,21 KRW
  • 100 ETB818,41 KRW
  • 500 ETB4.092,07 KRW
  • 1.000 ETB8.184,15 KRW

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KRW sang ETB hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KRW = 0,12219 ETB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ETB = 8,184 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KRW sang ETB thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,01%: thấp nhất 0,11876, cao nhất 0,12334, trung bình 0,12096 ETB cho 1 KRW.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.