Tỷ giá KRW sang DZD
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Dinar Algeria hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 0,10202 DZD1 DZD = 9,802 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,09853
- Cao nhất
- 0,10202
- Trung bình
- 0,1002
- Thay đổi
- +3,33%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,10202 | +0,00020 · +0,20% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,10182 | −0,00001 · −0,01% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,10183 | +0,00011 · +0,11% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,10172 | +0,00018 · +0,18% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,10154 | +0,00010 · +0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,10144 | +0,00048 · +0,47% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,10096 | +0,00014 · +0,14% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,10082 | +0,00007 · +0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,10075 | +0,00061 · +0,61% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,10014 | +0,00043 · +0,43% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,09971 | −0,00081 · −0,81% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,10053 | +0,00042 · +0,42% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,10011 | −0,00061 · −0,61% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,10072 | +0,00020 · +0,20% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,10052 | +0,00004 · +0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,10047 | +0,00038 · +0,38% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,10009 | −0,00050 · −0,50% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,1006 | +0,00001 · +0,01% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,10058 | +0,00045 · +0,45% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,10013 | +0,00085 · +0,86% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,09928 | −0,00048 · −0,48% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,09976 | −0,00001 · −0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,09977 | +0,00096 · +0,97% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,09881 | +0,00014 · +0,14% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,09867 | −0,00010 · −0,10% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,09877 | +0,00024 · +0,25% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,09853 | −0,00001 · −0,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,09854 | −0,00021 · −0,21% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,09875 | +0,00002 · +0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,09873 |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW10,2 DZD
- 500 KRW51,01 DZD
- 1.000 KRW102,02 DZD
- 5.000 KRW510,08 DZD
- 10.000 KRW1.020,16 DZD
- 50.000 KRW5.100,79 DZD
- 100.000 KRW10.201,58 DZD
- 500.000 KRW51.007,92 DZD
- 1.000.000 KRW102.015,84 DZD
- 1 DZD9,8 KRW
- 5 DZD49,01 KRW
- 10 DZD98,02 KRW
- 25 DZD245,06 KRW
- 50 DZD490,12 KRW
- 100 DZD980,24 KRW
- 500 DZD4.901,2 KRW
- 1.000 DZD9.802,4 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang DZD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 0,10202 DZD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 DZD = 9,802 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang DZD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,33%: thấp nhất 0,09853, cao nhất 0,10202, trung bình 0,1002 DZD cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.