Tỷ giá EUR sang DZD
1 Euro bằng bao nhiêu Dinar Algeria hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EUR = 151,32 DZD1 DZD = 0,0066085 EURCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 149,51
- Cao nhất
- 152,43
- Trung bình
- 151,17
- Thay đổi
- −0,44%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 151,32 | +0,34 · +0,23% |
| 24 thg 10, 2026 | 150,98 | −0,24 · −0,16% |
| 23 thg 10, 2026 | 151,21 | −0,10 · −0,06% |
| 22 thg 10, 2026 | 151,31 | +0,24 · +0,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 151,07 | −0,01 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 151,08 | +0,09 · +0,06% |
| 19 thg 10, 2026 | 151,00 | −0,22 · −0,15% |
| 18 thg 10, 2026 | 151,22 | +0,09 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 151,13 | −0,02 · −0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 151,15 | +0,24 · +0,16% |
| 15 thg 10, 2026 | 150,91 | +0,15 · +0,10% |
| 14 thg 10, 2026 | 150,76 | +0,26 · +0,17% |
| 13 thg 10, 2026 | 150,50 | −0,19 · −0,13% |
| 12 thg 10, 2026 | 150,69 | −0,26 · −0,17% |
| 11 thg 10, 2026 | 150,95 | +0,10 · +0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 150,85 | −0,03 · −0,02% |
| 9 thg 10, 2026 | 150,88 | +0,13 · +0,09% |
| 8 thg 10, 2026 | 150,75 | −0,46 · −0,31% |
| 7 thg 10, 2026 | 151,22 | +0,46 · +0,30% |
| 6 thg 10, 2026 | 150,76 | +1,24 · +0,83% |
| 5 thg 10, 2026 | 149,51 | −1,34 · −0,89% |
| 4 thg 10, 2026 | 150,86 | +0,07 · +0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 150,79 | −0,05 · −0,03% |
| 2 thg 10, 2026 | 150,84 | −0,77 · −0,51% |
| 1 thg 10, 2026 | 151,61 | −0,08 · −0,05% |
| 30 thg 9, 2026 | 151,69 | −0,34 · −0,23% |
| 29 thg 9, 2026 | 152,03 | −0,39 · −0,26% |
| 28 thg 9, 2026 | 152,42 | −0,01 · −0,01% |
| 27 thg 9, 2026 | 152,43 | +0,06 · +0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 152,37 | +0,39 · +0,25% |
Số tiền phổ biến
- 1 EUR151,32 DZD
- 5 EUR756,61 DZD
- 10 EUR1.513,21 DZD
- 50 EUR7.566,06 DZD
- 100 EUR15.132,11 DZD
- 500 EUR75.660,55 DZD
- 1.000 EUR151.321,11 DZD
- 5.000 EUR756.605,53 DZD
- 10.000 EUR1.513.211,05 DZD
- 1.000 DZD6,61 EUR
- 5.000 DZD33,04 EUR
- 10.000 DZD66,08 EUR
- 25.000 DZD165,21 EUR
- 50.000 DZD330,42 EUR
- 100.000 DZD660,85 EUR
- 500.000 DZD3.304,23 EUR
- 1.000.000 DZD6.608,46 EUR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EUR sang DZD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EUR = 151,32 DZD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 DZD = 0,0066085 EUR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EUR sang DZD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,44%: thấp nhất 149,51, cao nhất 152,43, trung bình 151,17 DZD cho 1 EUR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.