Tỷ giá KRW sang CZK
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Koruna Cộng hòa Séc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 0,01642 CZK1 CZK = 60,902 KRWCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01576
- Cao nhất
- 0,01642
- Trung bình
- 0,01617
- Thay đổi
- +4,02%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,01642 | +0,00002 · +0,10% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,0164 | −0,00001 · −0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,01641 | +0,00006 · +0,35% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01635 | +0,00003 · +0,21% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01632 | −0,00001 · −0,08% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01633 | +0,00002 · +0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01631 | +0,00004 · +0,27% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01627 | +0,00005 · +0,32% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01622 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01622 | +0,00009 · +0,54% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01613 | +0,00003 · +0,19% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0161 | −0,00015 · −0,92% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01625 | +0,00004 · +0,22% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01621 | −0,00008 · −0,50% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01629 | +0,00006 · +0,34% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01624 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01624 | +0,00007 · +0,44% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01616 | −0,00012 · −0,76% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01629 | +0,00005 · +0,32% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01624 | −0,00001 · −0,08% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01625 | +0,00003 · +0,18% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01622 | +0,00005 · +0,32% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01617 | 0,00000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01617 | +0,00015 · +0,92% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01602 | +0,00012 · +0,72% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01591 | 0,00000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01591 | +0,00010 · +0,64% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01581 | +0,00005 · +0,32% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01576 | −0,00002 · −0,13% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01578 | 0,00000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW1,64 CZK
- 500 KRW8,21 CZK
- 1.000 KRW16,42 CZK
- 5.000 KRW82,1 CZK
- 10.000 KRW164,2 CZK
- 50.000 KRW820,99 CZK
- 100.000 KRW1.641,98 CZK
- 500.000 KRW8.209,91 CZK
- 1.000.000 KRW16.419,81 CZK
- 1 CZK60,9 KRW
- 5 CZK304,51 KRW
- 10 CZK609,02 KRW
- 25 CZK1.522,55 KRW
- 50 CZK3.045,1 KRW
- 100 CZK6.090,2 KRW
- 500 CZK30.451,02 KRW
- 1.000 CZK60.902,03 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang CZK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 0,01642 CZK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CZK = 60,902 KRW. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang CZK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,02%: thấp nhất 0,01576, cao nhất 0,01642, trung bình 0,01617 CZK cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.