Tỷ giá RUB sang CZK
1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Koruna Cộng hòa Séc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RUB = 0,27037 CZK1 CZK = 3,699 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,25247
- Cao nhất
- 0,27037
- Trung bình
- 0,2584
- Thay đổi
- +7,09%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,27037 | +0,00594 · +2,25% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,26443 | −0,00057 · −0,21% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,26499 | +0,00269 · +1,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,26231 | +0,00110 · +0,42% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,26121 | +0,00392 · +1,52% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,25729 | −0,00002 · −0,01% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,2573 | −0,00466 · −1,78% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,26197 | +0,00333 · +1,29% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,25864 | −0,00085 · −0,33% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,2595 | +0,00034 · +0,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,25916 | −0,00073 · −0,28% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,25989 | +0,00443 · +1,73% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,25546 | −0,00010 · −0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,25556 | +0,00008 · +0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,25548 | +0,00037 · +0,14% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,25511 | +0,00032 · +0,13% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,25479 | −0,00160 · −0,62% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,25639 | −0,00073 · −0,28% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,25712 | −0,00334 · −1,28% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,26046 | −0,00021 · −0,08% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,26067 | +0,00113 · +0,43% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,25955 | −0,00120 · −0,46% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,26075 | +0,00176 · +0,68% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,259 | +0,00150 · +0,58% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,25749 | +0,00340 · +1,34% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,25409 | +0,00044 · +0,18% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,25364 | +0,00011 · +0,04% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,25353 | +0,00008 · +0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,25345 | +0,00098 · +0,39% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,25247 |
Số tiền phổ biến
- 10 RUB2,7 CZK
- 50 RUB13,52 CZK
- 100 RUB27,04 CZK
- 500 RUB135,18 CZK
- 1.000 RUB270,37 CZK
- 5.000 RUB1.351,84 CZK
- 10.000 RUB2.703,68 CZK
- 50.000 RUB13.518,4 CZK
- 100.000 RUB27.036,8 CZK
- 1 CZK3,7 RUB
- 5 CZK18,49 RUB
- 10 CZK36,99 RUB
- 25 CZK92,47 RUB
- 50 CZK184,93 RUB
- 100 CZK369,87 RUB
- 500 CZK1.849,33 RUB
- 1.000 CZK3.698,66 RUB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RUB sang CZK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RUB = 0,27037 CZK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CZK = 3,699 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RUB sang CZK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +7,09%: thấp nhất 0,25247, cao nhất 0,27037, trung bình 0,2584 CZK cho 1 RUB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.