Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KRW sang BND

1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Đô la Brunei hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KRW = 0,0009657 BND1 BND = 1.035,47 KRWCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0009398
Cao nhất
0,0009657
Trung bình
0,0009533
Thay đổi
+2,76%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0009657+0,0000009 · +0,10%
23 thg 10, 20260,0009648−0,0000005 · −0,05%
22 thg 10, 20260,0009653+0,0000010 · +0,11%
21 thg 10, 20260,0009643+0,0000003 · +0,03%
20 thg 10, 20260,0009639+0,0000033 · +0,35%
19 thg 10, 20260,0009606+0,0000018 · +0,19%
18 thg 10, 20260,0009588+0,0000001 · +0,01%
17 thg 10, 20260,0009587+0,0000048 · +0,51%
16 thg 10, 20260,0009539+0,0000031 · +0,33%
15 thg 10, 20260,0009508−0,0000064 · −0,67%
14 thg 10, 20260,0009572+0,0000052 · +0,55%
13 thg 10, 20260,000952−0,0000064 · −0,67%
12 thg 10, 20260,0009584+0,0000034 · +0,35%
11 thg 10, 20260,000955−0,0000004 · −0,05%
10 thg 10, 20260,0009555+0,0000018 · +0,19%
9 thg 10, 20260,0009536−0,0000037 · −0,39%
8 thg 10, 20260,0009574+0,0000017 · +0,18%
7 thg 10, 20260,0009557+0,0000026 · +0,27%
6 thg 10, 20260,0009531+0,0000011 · +0,12%
5 thg 10, 20260,000952−0,0000002 · −0,02%
4 thg 10, 20260,0009522−0,0000004 · −0,04%
3 thg 10, 20260,0009526+0,0000094 · +1,00%
2 thg 10, 20260,0009431+0,0000006 · +0,06%
1 thg 10, 20260,0009426−0,0000006 · −0,06%
30 thg 9, 20260,0009431+0,0000017 · +0,18%
29 thg 9, 20260,0009414+0,0000005 · +0,06%
28 thg 9, 20260,0009409−0,0000020 · −0,21%
27 thg 9, 20260,0009429−0,0000001 · −0,01%
26 thg 9, 20260,000943+0,0000031 · +0,33%
25 thg 9, 20260,0009398

Số tiền phổ biến

  • 100 KRW0,0966 BND
  • 500 KRW0,4829 BND
  • 1.000 KRW0,9657 BND
  • 5.000 KRW4,83 BND
  • 10.000 KRW9,66 BND
  • 50.000 KRW48,29 BND
  • 100.000 KRW96,57 BND
  • 500.000 KRW482,87 BND
  • 1.000.000 KRW965,74 BND
  • 1 BND1.035,47 KRW
  • 5 BND5.177,36 KRW
  • 10 BND10.354,72 KRW
  • 25 BND25.886,79 KRW
  • 50 BND51.773,58 KRW
  • 100 BND103.547,16 KRW
  • 500 BND517.735,8 KRW
  • 1.000 BND1.035.471,6 KRW

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KRW sang BND hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KRW = 0,0009657 BND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BND = 1.035,47 KRW. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KRW sang BND thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,76%: thấp nhất 0,0009398, cao nhất 0,0009657, trung bình 0,0009533 BND cho 1 KRW.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.