Tỷ giá KRW sang BHD
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Dinar Bahrain hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 0,000284 BHD1 BHD = 3.521,55 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0002762
- Cao nhất
- 0,0002842
- Trung bình
- 0,0002803
- Thay đổi
- +2,81%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,000284 | −0,0000001 · −0,05% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0002841 | +0,0000002 · +0,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0002839 | −0,0000003 · −0,09% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0002842 | +0,0000004 · +0,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0002837 | +0,0000001 · +0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0002836 | +0,0000013 · +0,47% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0002823 | +0,0000006 · +0,20% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0002817 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0002817 | +0,0000018 · +0,63% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0002799 | +0,0000011 · +0,38% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0002789 | −0,0000022 · −0,78% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0002811 | +0,0000016 · +0,57% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0002795 | −0,0000020 · −0,70% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0002815 | +0,0000010 · +0,34% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0002805 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0002805 | +0,0000002 · +0,07% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0002803 | −0,0000008 · −0,29% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0002811 | +0,0000003 · +0,09% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0002809 | +0,0000008 · +0,29% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0002801 | +0,0000009 · +0,31% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0002792 | −0,0000007 · −0,25% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0002799 | 0,0000000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,00028 | +0,0000028 · +1,01% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0002772 | +0,0000002 · +0,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0002769 | −0,0000005 · −0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0002775 | +0,0000006 · +0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0002768 | 0,0000000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0002769 | −0,0000006 · −0,23% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0002775 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0002775 | +0,0000013 · +0,47% |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW0,0284 BHD
- 500 KRW0,142 BHD
- 1.000 KRW0,284 BHD
- 5.000 KRW1,42 BHD
- 10.000 KRW2,84 BHD
- 50.000 KRW14,2 BHD
- 100.000 KRW28,4 BHD
- 500.000 KRW141,98 BHD
- 1.000.000 KRW283,97 BHD
- 1 BHD3.521,55 KRW
- 5 BHD17.607,75 KRW
- 10 BHD35.215,5 KRW
- 25 BHD88.038,76 KRW
- 50 BHD176.077,52 KRW
- 100 BHD352.155,03 KRW
- 500 BHD1.760.775,16 KRW
- 1.000 BHD3.521.550,32 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang BHD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 0,000284 BHD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BHD = 3.521,55 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang BHD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,81%: thấp nhất 0,0002762, cao nhất 0,0002842, trung bình 0,0002803 BHD cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.