Tỷ giá KRW sang BGN
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Lev Bulgaria hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 0,0013186 BGN1 BGN = 758,40 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0012645
- Cao nhất
- 0,001319
- Trung bình
- 0,0012967
- Thay đổi
- +4,05%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0013186 | −0,0000004 · −0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,001319 | +0,0000019 · +0,15% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0013171 | +0,0000022 · +0,17% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0013148 | +0,0000003 · +0,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0013145 | +0,0000014 · +0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0013131 | +0,0000054 · +0,41% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0013077 | +0,0000038 · +0,29% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0013039 | +0,0000001 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0013038 | +0,0000080 · +0,62% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0012958 | +0,0000035 · +0,27% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0012923 | −0,0000119 · −0,91% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0013042 | +0,0000032 · +0,24% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,001301 | −0,0000063 · −0,48% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0013073 | +0,0000049 · +0,37% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0013024 | −0,0000003 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0013027 | +0,0000052 · +0,40% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0012975 | −0,0000076 · −0,59% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0013051 | +0,0000042 · +0,32% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,001301 | +0,0000019 · +0,15% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0012991 | +0,0000003 · +0,03% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0012987 | +0,0000054 · +0,42% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0012933 | −0,0000008 · −0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0012941 | +0,0000129 · +1,01% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0012812 | +0,0000083 · +0,65% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0012729 | −0,0000007 · −0,05% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0012736 | +0,0000060 · +0,47% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0012676 | +0,0000030 · +0,24% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0012645 | −0,0000025 · −0,20% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0012671 | −0,0000001 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0012672 |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW0,1319 BGN
- 500 KRW0,6593 BGN
- 1.000 KRW1,32 BGN
- 5.000 KRW6,59 BGN
- 10.000 KRW13,19 BGN
- 50.000 KRW65,93 BGN
- 100.000 KRW131,86 BGN
- 500.000 KRW659,28 BGN
- 1.000.000 KRW1.318,56 BGN
- 1 BGN758,4 KRW
- 5 BGN3.792,02 KRW
- 10 BGN7.584,04 KRW
- 25 BGN18.960,11 KRW
- 50 BGN37.920,21 KRW
- 100 BGN75.840,43 KRW
- 500 BGN379.202,14 KRW
- 1.000 BGN758.404,29 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang BGN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 0,0013186 BGN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BGN = 758,40 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang BGN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,05%: thấp nhất 0,0012645, cao nhất 0,001319, trung bình 0,0012967 BGN cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.