Tất cả tỷ giá

Tỷ giá GBP sang BGN

1 Bảng Anh bằng bao nhiêu Lev Bulgaria hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 GBP = 2,335 BGN1 BGN = 0,42832 GBPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
2,273
Cao nhất
2,336
Trung bình
2,307
Thay đổi
+2,73%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20262,335−0,001 · −0,03%
24 thg 10, 20262,335−0,001 · −0,03%
23 thg 10, 20262,336+0,006 · +0,24%
22 thg 10, 20262,331+0,001 · +0,03%
21 thg 10, 20262,33+0,001 · +0,03%
20 thg 10, 20262,329+0,008 · +0,35%
19 thg 10, 20262,321+0,002 · +0,07%
18 thg 10, 20262,320,000 · 0,00%
17 thg 10, 20262,32+0,004 · +0,18%
16 thg 10, 20262,315+0,007 · +0,30%
15 thg 10, 20262,308−0,008 · −0,33%
14 thg 10, 20262,316+0,002 · +0,08%
13 thg 10, 20262,314+0,003 · +0,12%
12 thg 10, 20262,311+0,002 · +0,08%
11 thg 10, 20262,309−0,001 · −0,05%
10 thg 10, 20262,31+0,005 · +0,22%
9 thg 10, 20262,3050,000 · 0,00%
8 thg 10, 20262,305−0,002 · −0,08%
7 thg 10, 20262,307+0,003 · +0,12%
6 thg 10, 20262,304−0,006 · −0,24%
5 thg 10, 20262,31+0,010 · +0,42%
4 thg 10, 20262,30−0,001 · −0,02%
3 thg 10, 20262,301+0,005 · +0,21%
2 thg 10, 20262,296+0,007 · +0,30%
1 thg 10, 20262,289+0,006 · +0,28%
30 thg 9, 20262,283+0,004 · +0,17%
29 thg 9, 20262,279+0,004 · +0,19%
28 thg 9, 20262,2750,000 · 0,00%
27 thg 9, 20262,2750,000 · 0,00%
26 thg 9, 20262,274+0,002 · +0,07%

Số tiền phổ biến

  • 1 GBP2,33 BGN
  • 5 GBP11,67 BGN
  • 10 GBP23,35 BGN
  • 50 GBP116,73 BGN
  • 100 GBP233,47 BGN
  • 500 GBP1.167,34 BGN
  • 1.000 GBP2.334,69 BGN
  • 5.000 GBP11.673,45 BGN
  • 10.000 GBP23.346,9 BGN
  • 10 BGN4,28 GBP
  • 50 BGN21,42 GBP
  • 100 BGN42,83 GBP
  • 250 BGN107,08 GBP
  • 500 BGN214,16 GBP
  • 1.000 BGN428,32 GBP
  • 5.000 BGN2.141,61 GBP
  • 10.000 BGN4.283,22 GBP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá GBP sang BGN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 GBP = 2,335 BGN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BGN = 0,42832 GBP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá GBP sang BGN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,73%: thấp nhất 2,273, cao nhất 2,336, trung bình 2,307 BGN cho 1 GBP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.