Tất cả tỷ giá

Tỷ giá JPY sang BGN

1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Lev Bulgaria hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 JPY = 0,01113 BGN1 BGN = 89,845 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,01086
Cao nhất
0,01113
Trung bình
0,011
Thay đổi
+2,29%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,01113+0,00002 · +0,15%
23 thg 10, 20260,01111+0,00008 · +0,76%
22 thg 10, 20260,01103+0,00001 · +0,08%
21 thg 10, 20260,01102+0,00002 · +0,18%
20 thg 10, 20260,011−0,00002 · −0,16%
19 thg 10, 20260,01102+0,00001 · +0,06%
18 thg 10, 20260,011010,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,01101−0,00001 · −0,10%
16 thg 10, 20260,01102−0,00002 · −0,22%
15 thg 10, 20260,01105+0,00002 · +0,17%
14 thg 10, 20260,01103−0,00003 · −0,25%
13 thg 10, 20260,01106+0,00003 · +0,28%
12 thg 10, 20260,011020,00000 · 0,00%
11 thg 10, 20260,011030,00000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,01103+0,00002 · +0,17%
9 thg 10, 20260,01101−0,00002 · −0,20%
8 thg 10, 20260,01103+0,00004 · +0,37%
7 thg 10, 20260,01099−0,00004 · −0,35%
6 thg 10, 20260,01103−0,00003 · −0,30%
5 thg 10, 20260,01106+0,00006 · +0,53%
4 thg 10, 20260,011010,00000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,011010,00000 · 0,00%
2 thg 10, 20260,01101+0,00009 · +0,86%
1 thg 10, 20260,01092−0,00007 · −0,61%
30 thg 9, 20260,01098+0,00005 · +0,47%
29 thg 9, 20260,01093+0,00005 · +0,41%
28 thg 9, 20260,01089−0,00003 · −0,25%
27 thg 9, 20260,010910,00000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,01092+0,00005 · +0,49%
25 thg 9, 20260,01086−0,00002 · −0,18%

Số tiền phổ biến

  • 10 JPY0,1113 BGN
  • 50 JPY0,5565 BGN
  • 100 JPY1,11 BGN
  • 500 JPY5,57 BGN
  • 1.000 JPY11,13 BGN
  • 5.000 JPY55,65 BGN
  • 10.000 JPY111,3 BGN
  • 50.000 JPY556,52 BGN
  • 100.000 JPY1.113,03 BGN
  • 1 BGN89,84 JPY
  • 5 BGN449,22 JPY
  • 10 BGN898,45 JPY
  • 25 BGN2.246,12 JPY
  • 50 BGN4.492,23 JPY
  • 100 BGN8.984,47 JPY
  • 500 BGN44.922,33 JPY
  • 1.000 BGN89.844,65 JPY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá JPY sang BGN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 JPY = 0,01113 BGN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BGN = 89,845 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá JPY sang BGN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,29%: thấp nhất 0,01086, cao nhất 0,01113, trung bình 0,011 BGN cho 1 JPY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.