Tỷ giá KRW sang AUD
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Đô la Australia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 0,0010737 AUD1 AUD = 931,36 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0010475
- Cao nhất
- 0,0010786
- Trung bình
- 0,0010676
- Thay đổi
- +2,50%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0010737 | −0,0000003 · −0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,001074 | −0,0000025 · −0,24% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0010766 | −0,0000008 · −0,08% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0010774 | +0,0000013 · +0,12% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0010761 | −0,0000015 · −0,14% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0010775 | +0,0000011 · +0,10% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0010765 | −0,0000022 · −0,20% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0010786 | +0,0000001 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0010785 | +0,0000068 · +0,63% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0010717 | +0,0000048 · +0,45% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0010669 | −0,0000011 · −0,10% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,001068 | +0,0000002 · +0,02% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0010678 | −0,0000056 · −0,53% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0010734 | +0,0000055 · +0,51% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,001068 | −0,0000001 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,001068 | +0,0000005 · +0,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0010675 | −0,0000074 · −0,69% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,001075 | +0,0000031 · +0,29% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0010719 | +0,0000030 · +0,28% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0010689 | −0,0000015 · −0,14% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0010704 | −0,0000003 · −0,03% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0010707 | +0,0000002 · +0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0010705 | +0,0000076 · +0,72% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0010629 | +0,0000024 · +0,22% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0010605 | +0,0000022 · +0,21% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0010583 | +0,0000093 · +0,89% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,001049 | +0,0000013 · +0,12% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0010477 | −0,0000028 · −0,26% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0010505 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0010505 | +0,0000030 · +0,29% |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW0,1074 AUD
- 500 KRW0,5369 AUD
- 1.000 KRW1,07 AUD
- 5.000 KRW5,37 AUD
- 10.000 KRW10,74 AUD
- 50.000 KRW53,69 AUD
- 100.000 KRW107,37 AUD
- 500.000 KRW536,85 AUD
- 1.000.000 KRW1.073,7 AUD
- 1 AUD931,36 KRW
- 5 AUD4.656,78 KRW
- 10 AUD9.313,55 KRW
- 50 AUD46.567,77 KRW
- 100 AUD93.135,55 KRW
- 500 AUD465.677,73 KRW
- 1.000 AUD931.355,46 KRW
- 5.000 AUD4.656.777,28 KRW
- 10.000 AUD9.313.554,55 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang AUD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 0,0010737 AUD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AUD = 931,36 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang AUD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,50%: thấp nhất 0,0010475, cao nhất 0,0010786, trung bình 0,0010676 AUD cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.