Tỷ giá KRW sang AUD hôm nay

Tỷ giá KRW sang AUD tháng 3 năm 2026

KRW/AUD: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,000978
Đóng cửa
0,0009553
Thấp nhất
0,0009434
Cao nhất
0,000978
Thay đổi
−2,06%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20260,0009553−0,0000084 · −0,87%
30 thg 3, 20260,0009637+0,0000007 · +0,07%
29 thg 3, 20260,0009631−0,0000001 · −0,01%
28 thg 3, 20260,0009632−0,0000012 · −0,13%
27 thg 3, 20260,0009644+0,0000085 · +0,89%
26 thg 3, 20260,0009559−0,0000021 · −0,22%
25 thg 3, 20260,0009581+0,0000018 · +0,19%
24 thg 3, 20260,0009562+0,0000072 · +0,76%
23 thg 3, 20260,000949+0,0000017 · +0,18%
22 thg 3, 20260,0009474+0,0000009 · +0,09%
21 thg 3, 20260,0009465+0,0000030 · +0,32%
20 thg 3, 20260,0009434−0,0000043 · −0,45%
19 thg 3, 20260,0009477+0,0000011 · +0,11%
18 thg 3, 20260,0009467+0,0000002 · +0,02%
17 thg 3, 20260,0009464−0,0000060 · −0,63%
16 thg 3, 20260,0009524−0,0000031 · −0,32%
15 thg 3, 20260,0009555−0,0000005 · −0,05%
14 thg 3, 20260,000956+0,0000070 · +0,74%
13 thg 3, 20260,000949+0,0000028 · +0,29%
12 thg 3, 20260,0009463−0,0000040 · −0,42%
11 thg 3, 20260,0009502−0,0000108 · −1,12%
10 thg 3, 20260,000961+0,0000028 · +0,29%
9 thg 3, 20260,0009582−0,0000014 · −0,14%
8 thg 3, 20260,0009596+0,0000017 · +0,17%
7 thg 3, 20260,0009579−0,0000061 · −0,63%
6 thg 3, 20260,000964−0,0000027 · −0,28%
5 thg 3, 20260,0009667+0,0000029 · +0,30%
4 thg 3, 20260,0009638+0,0000035 · +0,36%
3 thg 3, 20260,0009604−0,0000098 · −1,01%
2 thg 3, 20260,0009702−0,0000078 · −0,80%
1 thg 3, 20260,000978+0,0000025 · +0,26%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.