Tỷ giá THB sang KMF
1 Bạt Thái Lan bằng bao nhiêu Franc Comoros hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 THB = 13,007 KMF1 KMF = 0,07688 THBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 12,868
- Cao nhất
- 13,114
- Trung bình
- 13,015
- Thay đổi
- +0,55%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 13,007 | −0,001 · −0,01% |
| 23 thg 10, 2026 | 13,008 | +0,007 · +0,06% |
| 22 thg 10, 2026 | 13,001 | −0,022 · −0,17% |
| 21 thg 10, 2026 | 13,023 | −0,007 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 13,031 | −0,034 · −0,26% |
| 19 thg 10, 2026 | 13,064 | +0,003 · +0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 13,061 | −0,022 · −0,17% |
| 17 thg 10, 2026 | 13,083 | +0,006 · +0,05% |
| 16 thg 10, 2026 | 13,077 | +0,014 · +0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 13,064 | −0,010 · −0,08% |
| 14 thg 10, 2026 | 13,074 | −0,040 · −0,30% |
| 13 thg 10, 2026 | 13,114 | +0,021 · +0,16% |
| 12 thg 10, 2026 | 13,092 | +0,031 · +0,24% |
| 11 thg 10, 2026 | 13,062 | −0,040 · −0,31% |
| 10 thg 10, 2026 | 13,102 | +0,043 · +0,33% |
| 9 thg 10, 2026 | 13,059 | +0,006 · +0,05% |
| 8 thg 10, 2026 | 13,053 | +0,047 · +0,36% |
| 7 thg 10, 2026 | 13,006 | −0,027 · −0,21% |
| 6 thg 10, 2026 | 13,033 | −0,025 · −0,19% |
| 5 thg 10, 2026 | 13,058 | +0,055 · +0,42% |
| 4 thg 10, 2026 | 13,004 | −0,034 · −0,26% |
| 3 thg 10, 2026 | 13,037 | +0,021 · +0,16% |
| 2 thg 10, 2026 | 13,016 | +0,081 · +0,62% |
| 1 thg 10, 2026 | 12,936 | +0,006 · +0,05% |
| 30 thg 9, 2026 | 12,929 | +0,054 · +0,42% |
| 29 thg 9, 2026 | 12,876 | +0,008 · +0,06% |
| 28 thg 9, 2026 | 12,868 | −0,052 · −0,40% |
| 27 thg 9, 2026 | 12,919 | −0,010 · −0,08% |
| 26 thg 9, 2026 | 12,929 | −0,006 · −0,05% |
| 25 thg 9, 2026 | 12,935 | −0,001 · −0,01% |
Số tiền phổ biến
- 10 THB130,07 KMF
- 50 THB650,36 KMF
- 100 THB1.300,73 KMF
- 500 THB6.503,63 KMF
- 1.000 THB13.007,25 KMF
- 5.000 THB65.036,25 KMF
- 10.000 THB130.072,5 KMF
- 50.000 THB650.362,5 KMF
- 100.000 THB1.300.725 KMF
- 100 KMF7,69 THB
- 500 KMF38,44 THB
- 1.000 KMF76,88 THB
- 2.500 KMF192,2 THB
- 5.000 KMF384,4 THB
- 10.000 KMF768,8 THB
- 50.000 KMF3.844,01 THB
- 100.000 KMF7.688,02 THB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá THB sang KMF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 THB = 13,007 KMF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KMF = 0,07688 THB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá THB sang KMF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,55%: thấp nhất 12,868, cao nhất 13,114, trung bình 13,015 KMF cho 1 THB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.